western pipistrel

Định nghĩa

Danh từ: - Loài dơi pipistrel phương Tây: "western pipistrel" tên gọi của một loài dơi nhỏ thuộc họ dơi muỗi (Vespertilionidae), phân bố chủ yếukhu vực phía Tây Bắc Mỹ. Loài này đặc điểm kích thước nhỏ, tai ngắn, thường sống trong các khu vực rừng thưa, sa mạc hoặc vùng núi đá. - Tên khoa học: Pipistrellus hesperus (đôi khi còn được gọi là dơi pipistrel miền Tây).

dụ sử dụng
  • (Loài dơi pipistrel phương Tây một trong những loài dơi nhỏ nhấtBắc Mỹ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát loài dơi pipistrel phương Tây săn côn trùng gần các dòng suối sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be endemic to the western pipistrel": chỉ sự phân bố đặc hữu của loài này.
    • This habitat is endemic to the western pipistrel in western North America. (Môi trường sống này đặc hữu của loài dơi pipistrel phương Tâyphía Tây Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipistrel (danh từ): tên chung cho các loài dơi nhỏ trong chi .
    • The common pipistrel is found across Europe. (Loài dơi pipistrel thông thường được tìm thấy trên khắp châu Âu.)
  • Western (tính từ): thuộc về phía Tây, phương Tây.
    • The western region of the United States has diverse bat species. (Khu vực phía Tây của Hoa Kỳ nhiều loài dơi đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dơi pipistrel miền Tây (cách gọi khác trong tiếng Việt).
  • Dơi muỗi phương Tây (tên thông dụng khác, do loài này thuộc họ dơi muỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To roost in: đậu, trú ẩn trong (thường nói về dơi).
    • The western pipistrel often roosts in rock crevices. (Loài dơi pipistrel phương Tây thường đậu trong các khe đá.)
  • To forage for: kiếm ăn (thường côn trùng).
    • At dusk, the western pipistrel forages for moths and beetles. (Vào lúc hoàng hôn, loài dơi pipistrel phương Tây kiếm ăn bướm đêm bọ cánh cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài dơi này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh sinh thái học.)
    • "As elusive as a western pipistrel": khó nắm bắt như loài dơi pipistrel phương Tây (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó rất khó tìm hoặc quan sát).
      • Finding the rare plant in this canyon was as elusive as a western pipistrel. (Việc tìm thấy loài cây quý hiếm trong hẻm núi này khó như bắt gặp loài dơi pipistrel phương Tây vậy.)
western pipistrel
A western pipistrel flutters near a desert cactus at dusk.