western ragweed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ phấn hương miền Tây: "western ragweed" một loại cây cỏ phấn hương lâu năm, thô ráp, rễ lan, thường mọccác vùng đất khô cằn hoang vutây nam Hoa Kỳ Mexico.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Western ragweed is known for its creeping roots that help it survive in dry barren lands. (Cỏ phấn hương miền Tây được biết đến với rễ lan giúp sống sótnhững vùng đất khô cằn hoang vu.)
    • Farmers often struggle to control western ragweed in their fields. (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ phấn hương miền Tây trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with western ragweed": bị nhiễm cỏ phấn hương miền Tây.

    • The abandoned farmland is infested with western ragweed. (Khu đất nông nghiệp bỏ hoang bị nhiễm cỏ phấn hương miền Tây.)
  • "to eradicate western ragweed": diệt trừ cỏ phấn hương miền Tây.

    • It takes persistent effort to eradicate western ragweed from pastures. (Cần nỗ lực kiên trì để diệt trừ cỏ phấn hương miền Tây khỏi đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragweed (danh từ): cỏ phấn hương (chi thực vật gây dị ứng).

    • Ragweed pollen is a common cause of hay fever. (Phấn hoa cỏ phấn hương nguyên nhân phổ biến gây sốt cỏ khô.)
  • Western (tính từ): thuộc miền Tây.

    • The western regions of the US have unique plant species. (Các vùng miền Tây của Hoa Kỳ các loài thực vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambrosia psilostachya: tên khoa học của cỏ phấn hương miền Tây.
  • Perennial ragweed: cỏ phấn hương lâu năm (chỉ chung các loại cỏ phấn hương sống lâu năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow back: mọc lại (sau khi bị cắt hoặc nhổ).

    • Even after mowing, western ragweed can grow back quickly. (Ngay cả sau khi cắt, cỏ phấn hương miền Tây vẫn có thể mọc lại nhanh chóng.)
  • Spread out: lan rộng (về rễ hoặc hạt).

    • The creeping roots of western ragweed spread out aggressively. (Rễ lan của cỏ phấn hương miền Tây lan rộng một cách hung hãn.)
Thành ngữ liên quan
  • A weed in the garden: cỏ dại trong vườn (ẩn dụ cho điều đó phiền phức).
    • Western ragweed is considered a weed in the garden of native flora. (Cỏ phấn hương miền Tây được coi cỏ dại trong vườn thực vật bản địa.)
western ragweed
A botanist carefully examines a western ragweed plant in a dry field.