western red cedar

Định nghĩa

Danh từ: Cây tuyết tùng đỏ phương Tây (tên khoa học: Thuja plicata), một loại cây bách (arborvitae) lớn giá trị, nguồn gốc từ vùng tây bắc Hoa Kỳ. Loại gỗ của cây này màu đỏ nhạt, chịu ẩm tốt thường được dùng trong xây dựng, làm đồ nội thất, hoặc ván lợp.

dụ sử dụng
  • (Cây tuyết tùng đỏ phương Tây một loại cây lớn, có thể cao hơn 60 mét.)
  • (Gỗ tuyết tùng đỏ phương Tây được đánh giá cao nhờ khả năng chống mục nát tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Western red cedar" trong ngữ cảnh thương mại thường chỉ gỗ của cây này, được dùng để làm ván ốp ngoài trời, ván lợp mái, hoặc thuyền gỗ.
  • Trong lâm nghiệp, thuật ngữ này cũng được dùng để phân biệt với các loại tuyết tùng khác, như tuyết tùng đỏ phương Đông hay tuyết tùng trắng.
Biến thể từ gần giống
  • Red cedar (danh từ): tên gọi chung cho nhiều loại cây tuyết tùng gỗ màu đỏ, bao gồm cả western red cedar.
  • Cedar (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây thuộc họ bách, thường gỗ thơm bền.
Từ đồng nghĩa
  • Thuja plicata: tên khoa học của cây tuyết tùng đỏ phương Tây.
  • Giant arborvitae: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh kích thước lớn của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "western red cedar", nhưng có thể dùng cụm từ:
    • Harvest western red cedar: khai thác gỗ tuyết tùng đỏ phương Tây.
      • The company plans to harvest western red cedar sustainably. (Công ty dự định khai thác gỗ tuyết tùng đỏ phương Tây một cách bền vững.)
Thành ngữ liên quan
  • "Built like a western red cedar" (thành ngữ không chính thức): chỉ một vật đó rất chắc chắn bền bỉ.
    • This old barn is built like a western red cedar; it has lasted for decades. (Cái chuồng này được xây rất chắc chắn; đã tồn tại hàng thập kỷ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

western red cedar
A tall western red cedar stands in a lush forest.