western red-backed salamander

Định nghĩa

Danh từ: Kỳ giông lưng đỏ phương Tâymột loài kỳ giông (salamander) sống dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Loài này đặc điểm nổi bật một dải màu đỏ hoặc cam chạy dọc sống lưng, từ đầu đến đuôi.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông lưng đỏ phương Tây thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướtTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một con kỳ giông lưng đỏ phương Tây ẩn mình dưới một khúc gỗ trong chuyến đi bộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "western red-backed salamander" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể trong họ Plethodontidae.
    • The western red-backed salamander plays a vital role in controlling insect populations in its habitat. (Kỳ giông lưng đỏ phương Tây đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng trong môi trường sống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Western red-backed salamander (không biến thể phổ biến; tên khoa học ).
  • Salamander (danh từ): kỳ giông (loài lưỡng cư nói chung).
    • Salamanders are often mistaken for lizards, but they have smooth, moist skin. (Kỳ giông thường bị nhầm với thằn lằn, nhưng chúng da trơn ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Red-backed salamander: kỳ giông lưng đỏ (tên gọi chung cho các loài dải đỏ trên lưng, nhưng "western red-backed salamander" loài cụ thểbờ biển Thái Bình Dương).
  • Pacific red-backed salamander: kỳ giông lưng đỏ Thái Bình Dương (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "western red-backed salamander".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "western red-backed salamander".

western red-backed salamander
A western red-backed salamander crawls over a damp log in a forest.