western redbud

Định nghĩa

Danh từ: Cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ, thuộc chi Cercis. Tên gọi "western redbud" dùng để chỉ loài cây này, đặc trưng bởi hoa màu hồng hoặc đỏ thẫm nở vào mùa xuân trước khi mọc. Cây thường mọc thành bụi rậm hoặc tạo thành các lùm cây nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây western redbud nổi tiếng với những bông hoa màu hồng tuyệt đẹp nở vào đầu mùa xuân.)
  • (Trong tự nhiên, western redbud thường mọc thành bụi rậm dọc theo các con suối sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Western redbud thicket": lùm cây western redbud dày đặc, thường dùng để mô tả môi trường sống tự nhiên của loài này.

    • Hikers passed through a dense western redbud thicket near the canyon. (Những người đi bộ đường dài đã đi qua một lùm cây western redbud dày đặc gần hẻm núi.)
  • "Western redbud bloom": mùa hoa nở của cây western redbud, thường một sự kiện cảnh quan quan trọngmiền tây Hoa Kỳ.

    • The western redbud bloom attracts many photographers and nature enthusiasts each year. (Mùa hoa western redbud nở thu hút nhiều nhiếp ảnh gia người yêu thiên nhiên mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Redbud (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Cercis, bao gồm cả western redbud eastern redbud.

    • The redbud is a popular ornamental tree in many gardens. (Cây redbud một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
  • Eastern redbud (n): loài cây redbud phổ biếnmiền đông Hoa Kỳ, hoa màu hồng tím, khác với western redbud về phạm vi phân bố.

    • Unlike the western redbud, the eastern redbud is more tolerant of shade. (Không giống như western redbud, eastern redbud chịu bóng râm tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cercis occidentalis: tên khoa học của loài cây western redbud.
  • California redbud: tên gọi phổ biến khác của loài này, nhấn mạnh phạm vi phân bố ở California.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into thickets: mọc thành bụi rậm.
    • Western redbud tends to grow into thickets in its natural habitat. (Western redbud xu hướng mọc thành bụi rậm trong môi trường sống tự nhiên của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Redbud spring": mùa xuân redbud, dùng để chỉ thời điểm đầu xuân khi cây redbud nở hoa, thường gắn với sự đổi mới sắc màu.
    • The redbud spring is a beautiful time to visit the western states. (Mùa xuân redbud thời điểm đẹp để thăm các tiểu bang miền tây.)
western redbud
The western redbud blooms with pink flowers in the spring.