western sahara
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tây Sahara: Một khu vực ở tây bắc châu Phi, nổi tiếng với trữ lượng phốt phát phong phú. Khu vực này nằm dưới sự kiểm soát của Ma Rốc kể từ năm 1992. Đây là một lãnh thổ tranh chấp, không được công nhận rộng rãi như một quốc gia độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Tây Sahara là một lãnh thổ tranh chấp ở Bắc Phi.)
- (Trữ lượng phốt phát ở Tây Sahara là một nguồn tài nguyên kinh tế quan trọng.)
- (Kể từ năm 1992, Tây Sahara nằm dưới sự kiểm soát của Ma Rốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the status of Western Sahara": tình trạng của Tây Sahara (thường được dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao).
- The United Nations continues to debate the status of Western Sahara. (Liên Hợp Quốc tiếp tục tranh luận về tình trạng của Tây Sahara.)
"the Western Sahara conflict": xung đột Tây Sahara (ám chỉ cuộc xung đột giữa Ma Rốc và Mặt trận Polisario).
- The Western Sahara conflict has lasted for decades. (Xung đột Tây Sahara đã kéo dài hàng thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saharan (tính từ): thuộc về Sahara.
- The Saharan desert is vast and arid. (Sa mạc Sahara rộng lớn và khô cằn.)
- Western (tính từ): phía tây.
- The western part of the region is rich in minerals. (Phần phía tây của khu vực giàu khoáng sản.)
Từ đồng nghĩa
- Disputed territory: lãnh thổ tranh chấp.
- Occupied territory: lãnh thổ bị chiếm đóng (thường dùng bởi những người ủng hộ độc lập cho Tây Sahara).
Các cụm từ liên quan
- "the people of Western Sahara": người dân Tây Sahara.
- The people of Western Sahara seek self-determination. (Người dân Tây Sahara đòi quyền tự quyết.)
- "the Western Sahara issue": vấn đề Tây Sahara.
- The Western Sahara issue remains unresolved at the UN. (Vấn đề Tây Sahara vẫn chưa được giải quyết tại LHQ.)
Thành ngữ liên quan
- "a bone of contention": một vấn đề gây tranh cãi (thường dùng để mô tả Tây Sahara trong bối cảnh chính trị).
- Western Sahara has been a bone of contention between Morocco and the Polisario Front. (Tây Sahara là một vấn đề gây tranh cãi giữa Ma Rốc và Mặt trận Polisario.)