western samoa
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên gọi cũ của một quốc gia: "Western Samoa" là tên gọi trước đây của một quốc đảo có chủ quyền ở phía tây của quần đảo Samoa thuộc Nam Thái Bình Dương. Quốc gia này từng là một lãnh thổ ủy trị, sau đó là một quốc gia độc lập dưới chế độ quân chủ lập hiến. Năm 1997, nước này chính thức đổi tên thành Samoa. - Western Samoa was a constitutional monarchy. (Western Samoa từng là một chế độ quân chủ lập hiến.)
Ví dụ sử dụng
- (Western Samoa giành được độc lập từ New Zealand vào năm 1962.)
- (Thủ đô của Western Samoa là Apia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên lịch sử: "Western Samoa" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu trước năm 1997 để chỉ quốc gia nay là Samoa.
- The Treaty of Friendship was signed between Germany and Western Samoa in 1879. (Hiệp ước Hữu nghị được ký kết giữa Đức và Western Samoa vào năm 1879.)
Biến thể và từ gần giống
- Samoa (Danh từ riêng): tên gọi hiện tại của quốc gia này kể từ năm 1997.
- Samoa is a beautiful island nation in the Pacific. (Samoa là một quốc đảo xinh đẹp ở Thái Bình Dương.)
- American Samoa (Danh từ riêng): một lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ ở phía đông của quần đảo Samoa.
- American Samoa is located east of the 171st meridian. (American Samoa nằm ở phía đông kinh tuyến 171.)
Từ đồng nghĩa
- Samoa: tên gọi hiện tại, thường được dùng thay thế cho "Western Samoa" trong bối cảnh hiện đại.
- Quần đảo Samoa: khu vực địa lý bao gồm cả Western Samoa và American Samoa.
Các cụm từ liên quan
- Độc lập của Western Samoa: sự kiện lịch sử năm 1962.
- The independence of Western Samoa marked a new era. (Sự độc lập của Western Samoa đánh dấu một kỷ nguyên mới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Western Samoa".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "western samoa"