western sandwich

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh sandwich kiểu Tây: "western sandwich" một loại bánh sandwich được làm từ món trứng ốp lết kiểu Tây (western omelet). Trứng ốp lết này thường bao gồm trứng, thịt nguội (ham), ớt chuông (bell pepper) hành tây (onion), được xào chung với nhau rồi kẹp vào giữa hai lát bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered a western sandwich for breakfast at the diner. (Tôi đã gọi một bánh sandwich kiểu Tây cho bữa sáng tại quán ăn.)
    • The café's menu includes a western sandwich with melted cheese. (Thực đơn của quán cà phê bao gồm bánh sandwich kiểu Tây với phô mai tan chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a western sandwich": làm một chiếc bánh sandwich kiểu Tây.

    • She learned how to make a western sandwich from her grandmother's recipe. ( ấy đã học cách làm bánh sandwich kiểu Tây từ công thức của mình.)
  • "a classic western sandwich": một chiếc bánh sandwich kiểu Tây cổ điển.

    • The diner serves a classic western sandwich with a side of fries. (Quán ăn phục vụ một chiếc bánh sandwich kiểu Tây cổ điển kèm với khoai tây chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Western omelet (danh từ): trứng ốp lết kiểu Tây, thành phần chính của "western sandwich".

    • The western omelet is filled with ham, peppers, and onions. (Trứng ốp lết kiểu Tây có nhân thịt nguội, ớt chuông hành tây.)
  • Sandwich (danh từ): bánh sandwich, loại bánh mì kẹp nhân.

    • He prefers a simple ham sandwich over a western sandwich. (Anh ấy thích bánh sandwich thịt nguội đơn giản hơn bánh sandwich kiểu Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Western omelet sandwich: bánh sandwich trứng ốp lết kiểu Tây (một cách gọi khác, nhấn mạnh thành phần trứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "western sandwich", nhưng có thể dùng:
    • Order up: gọi món (thường dùng trong nhà hàng).
      • The cook will order up a western sandwich for you. (Đầu bếp sẽ làm một bánh sandwich kiểu Tây cho bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As American as a western sandwich": điển hình của Mỹ (thành ngữ không chính thức, ám chỉ sự phổ biến của món ăn này trong văn hóa ẩm thực Mỹ).
    • A diner breakfast is as American as a western sandwich. (Bữa sángquán ăn điển hình của Mỹ như bánh sandwich kiểu Tây.)
western sandwich
A chef prepares a western sandwich for a lunch order.