western spadefoot

Định nghĩa

Danh từ: Western spadefoot ( tên khoa học Spea hammondii) một loài cóc chân xẻng sống ở California, Hoa Kỳ. Loài này thuộc họ Cóc chân xẻng (Scaphiopodidae), đặc trưng bởi khả năng đào hang sâu dưới lòng đất bằng các mấu xương cứngbàn chân sau.

dụ sử dụng
  • (Cóc chân xẻng phương Tây một loài lưỡng cư hoạt động về đêm, được tìm thấy ở California.)
  • (Vào mùa khô, cóc chân xẻng phương Tây đào hang xuống lòng đất để tránh mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Western spadefoot" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã, đặc biệt khi mô tả các loài lưỡng cư đặc hữu của California.
    • Conservation efforts are focused on protecting the habitat of the western spadefoot. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của cóc chân xẻng phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Spadefoot toad (n): tên chung cho các loài cóc chân xẻng, bao gồm cả .
    • The spadefoot toad is known for its distinctive digging behavior. (Cóc chân xẻng được biết đến với hành vi đào hang đặc trưng.)
  • Western spadefoot toad (n): biến thể đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • The western spadefoot toad emerges after heavy rains. (Cóc chân xẻng phương Tây xuất hiện sau những trận mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spea hammondii: tên khoa học của loài này.
    • Spea hammondii is another name for the western spadefoot. (Spea hammondii một tên gọi khác của cóc chân xẻng phương Tây.)
Các cụm từ liên quan
  • Cóc chân xẻng phương Tây: bản dịch tiếng Việt phổ biến của .
    • Cóc chân xẻng phương Tây thường được tìm thấyvùng đồng bằng California. (The western spadefoot is commonly found in California's plains.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.

western spadefoot
A western spadefoot burrows into the sandy soil.