western toad
Định nghĩa
Danh từ: Cóc miền Tây (tên khoa học: Anaxyrus boreas) là một loài cóc sống ở nhiều môi trường sống khác nhau, từ phía nam Alaska đến bán đảo Baja California, phía tây dãy núi Rockies.
Ví dụ sử dụng
- (Cóc miền Tây thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước và rừng.)
- (Vào mùa sinh sản, cóc miền Tây di cư đến các ao hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Western toad population": Quần thể cóc miền Tây.
- The western toad population has declined due to habitat loss. (Quần thể cóc miền Tây đã suy giảm do mất môi trường sống.)
- "Western toad habitat": Môi trường sống của cóc miền Tây.
- Protecting the western toad habitat is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của cóc miền Tây là rất quan trọng cho sự tồn tại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cóc sừng (horned toad): Một loài bò sát khác, không phải cóc thực sự.
- Cóc nhà (common toad): Một loài cóc phổ biến ở châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Cóc Bắc Mỹ (North American toad): Một thuật ngữ chung cho các loài cóc ở Bắc Mỹ.
- Cóc sọc (boreal toad): Một phân loài của cóc miền Tây, thường sống ở vùng lạnh hơn.
Các cụm từ liên quan
- "Western toad conservation": Bảo tồn cóc miền Tây.
- Western toad conservation efforts include habitat restoration. (Các nỗ lực bảo tồn cóc miền Tây bao gồm phục hồi môi trường sống.)
- "Western toad toxin": Độc tố của cóc miền Tây.
- The western toad toxin can be harmful to pets. (Độc tố của cóc miền Tây có thể gây hại cho vật nuôi.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cóc miền Tây".)