western wall flower
Định nghĩa
Danh từ: - Cây hoa tường vi miền Tây: "western wall flower" là một loại cây thuộc họ cải, sống hai năm hoặc lâu năm ngắn hạn, có hoa màu vàng cam. Loài cây này mọc hoang ở miền Tây Bắc Mỹ, kéo dài đến Minnesota và Kansas. Đôi khi nó được xếp vào chi Cheiranthus.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa tường vi miền Tây nở hoa rực rỡ trên đất đá của thảo nguyên.)
- (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây hoa tường vi miền Tây vì khả năng thích nghi với khí hậu khô hạn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to be a western wall flower" (nghĩa bóng, hiếm dùng): chỉ một người hoặc vật ít được chú ý, nhưng có vẻ đẹp tiềm ẩn, dựa trên hình ảnh loài cây này mọc ở vùng hẻo lánh.
- In the world of fashion, she was a western wall flower until her unique designs caught attention. (Trong thế giới thời trang, cô ấy từng là một bông hoa tường vi miền Tây cho đến khi những thiết kế độc đáo của cô thu hút sự chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Wallflower (danh từ): cây hoa tường vi (nói chung), hoặc nghĩa bóng chỉ người nhút nhát, ít tham gia xã hội.
- The shy girl was a wallflower at the party. (Cô gái nhút nhát là một người đứng nép ở bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Prairie rocket: tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh môi trường sống trên thảo nguyên.
- Erysimum asperum: tên khoa học (thường được dùng thay cho ).
Thành ngữ liên quan
- Wallflower (nghĩa bóng): người đứng nép trong các sự kiện xã hội, không tham gia nhảy múa hoặc trò chuyện.
- He felt like a wallflower at the dance, watching others have fun. (Anh ấy cảm thấy như một người đứng nép ở buổi khiêu vũ, nhìn người khác vui chơi.)