westernisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự Tây phương hóa: "Westernisation" chỉ quá trình tiếp thu văn hóa phương Tây; sự chuyển đổi xã hội để trở nên quen thuộc hoặc áp dụng các phong tục, tập quán của nền văn minh phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Sự Tây phương hóa của Nhật Bản bắt đầu vào cuối thế kỷ 19.)
  • (Nhiều quốc gia đã trải qua sự Tây phương hóa thông qua thương mại chủ nghĩa thực dân.)
  • (Sự Tây phương hóa thường dẫn đến những thay đổi trong trang phục thói quen ăn uống truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultural westernisation": sự Tây phương hóa văn hóa, nhấn mạnh vào khía cạnh văn hóa của quá trình.

    • Cultural westernisation can be seen in the popularity of Western movies and music. (Sự Tây phương hóa văn hóa có thể được thấy qua sự phổ biến của phim ảnh âm nhạc phương Tây.)
  • "economic westernisation": sự Tây phương hóa kinh tế, chỉ việc áp dụng các mô hình kinh tế phương Tây.

    • Economic westernisation involves adopting free-market capitalism and privatization. (Sự Tây phương hóa kinh tế bao gồm việc áp dụng chủ nghĩa tư bản thị trường tự do nhân hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Westernise (động từ): Tây phương hóa (hành động làm cho một cái đó trở nên giống phương Tây).

    • The government tried to westernise the education system. (Chính phủ đã cố gắng Tây phương hóa hệ thống giáo dục.)
  • Westernised (tính từ): đã được Tây phương hóa.

    • The westernised youth prefer fast food over traditional dishes. (Giới trẻ đã được Tây phương hóa thích đồ ăn nhanh hơn các món ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Modernisation: hiện đại hóa (thường được dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh vào sự thay đổi theo hướng hiện đại, không nhất thiết phương Tây).
  • Acculturation: tiếp biến văn hóa (quá trình tiếp thu văn hóa khác, rộng hơn Tây phương hóa).
  • Globalisation: toàn cầu hóa (liên quan đến sự lan rộng của các yếu tố phương Tây trên toàn cầu).
Các cụm từ liên quan
  • Process of westernisation: quá trình Tây phương hóa.

    • The process of westernisation can be slow and controversial. (Quá trình Tây phương hóa có thể chậm gây tranh cãi.)
  • Resistance to westernisation: sự kháng cự đối với Tây phương hóa.

    • Some communities show strong resistance to westernisation to preserve their identity. (Một số cộng đồng thể hiện sự kháng cự mạnh mẽ đối với Tây phương hóa để bảo tồn bản sắc của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The West meets the East": Phương Tây gặp Phương Đông (ám chỉ sự giao thoa văn hóa, thường liên quan đến Tây phương hóa).
    • In fashion, the West meets the East creates unique designs. (Trong thời trang, Phương Tây gặp Phương Đông tạo ra những thiết kế độc đáo.)