westminster abbey
Danh từ riêng: - Westminster Abbey là một nhà thờ lớn theo phong cách Gothic nổi tiếng ở Westminster, Luân Đôn, được xây dựng trên địa điểm của một tu viện Biển Đức cũ. - Đây là nơi diễn ra lễ đăng quang của hầu hết các vị vua Anh. - Nhiều nhân vật nổi bật của nước Anh được chôn cất tại Westminster Abbey.
- (Westminster Abbey là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Luân Đôn.)
- (Lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II diễn ra tại Westminster Abbey vào năm 1953.)
- (Nhiều nhà thơ và nhà khoa học, như Charles Dickens và Isaac Newton, được chôn cất tại Westminster Abbey.)
"to be buried in Westminster Abbey": được chôn cất tại Westminster Abbey, thường dùng để chỉ vinh dự cao nhất dành cho người Anh.
- She was one of the few women to be buried in Westminster Abbey. (Bà là một trong số ít phụ nữ được chôn cất tại Westminster Abbey.)
"the coronation at Westminster Abbey": lễ đăng quang tại Westminster Abbey, một nghi lễ truyền thống của Hoàng gia Anh.
- The coronation at Westminster Abbey is a ceremony full of history and tradition. (Lễ đăng quang tại Westminster Abbey là một nghi lễ đầy lịch sử và truyền thống.)
Westminster (danh từ riêng): khu vực trung tâm của Luân Đôn, nơi có tòa nhà Quốc hội và Westminster Abbey.
- Westminster is the political heart of London. (Westminster là trung tâm chính trị của Luân Đôn.)
Abbey (danh từ): tu viện, nhà thờ lớn (thường gắn với tu viện).
- The abbey was built in the 13th century. (Tu viện được xây dựng vào thế kỷ 13.)
- Nhà thờ Gothic: mô tả phong cách kiến trúc của Westminster Abbey.
- Địa danh lịch sử: Westminster Abbey là một địa danh lịch sử quan trọng.
"Westminster Abbey service": buổi lễ tại Westminster Abbey.
- The Westminster Abbey service was attended by many dignitaries. (Buổi lễ tại Westminster Abbey có sự tham dự của nhiều nhân vật quan trọng.)
"Westminster Abbey choir": dàn hợp xướng của Westminster Abbey.
- The Westminster Abbey choir performed beautifully during the ceremony. (Dàn hợp xướng của Westminster Abbey đã trình diễn tuyệt vời trong buổi lễ.)
- "as old as Westminster Abbey": rất cổ xưa, lâu đời.
- This tradition is as old as Westminster Abbey. (Truyền thống này cổ xưa như Westminster Abbey.)