weston cell

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin Weston: Một loại pin điện hóa tiêu chuẩn, được sử dụng làm chuẩn đo lường hiệu điện thế trong phòng thí nghiệm. Tên gọi này bắt nguồn từ nhà phát minh Edward Weston thường được biết đến với nhãn hiệu "Weston".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weston cell provides a very stable voltage of 1.018 volts. (Pin Weston cung cấp một hiệu điện thế rất ổn định 1,018 vôn.)
    • Scientists calibrate their voltmeters using a weston cell. (Các nhà khoa học hiệu chỉnh vôn kế của họ bằng cách sử dụng pin Weston.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standard weston cell": pin Weston tiêu chuẩn, chỉ loại pin độ chính xác cao dùng trong đo lường.

    • The standard weston cell is maintained at constant temperature for accuracy. (Pin Weston tiêu chuẩn được giữnhiệt độ không đổi để đảm bảo độ chính xác.)
  • "saturated weston cell": pin Weston bão hòa, một biến thể dung dịch điện phân bão hòa.

    • A saturated weston cell is more stable but requires careful handling. (Pin Weston bão hòa ổn định hơn nhưng cần xử lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Weston (danh từ riêng): tên của nhà phát minh Edward Weston, cũng có thể chỉ thương hiệu.
    • The Weston company produced the first commercial cells. (Công ty Weston đã sản xuất những pin thương mại đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard cell: pin chuẩn (một thuật ngữ chung cho các pin dùng làm chuẩn đo lường).
  • Voltaic cell: pin điện hóa (một loại pin tạo ra điện từ phản ứng hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "weston cell", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "weston cell".
weston cell
A scientist uses a Weston cell to calibrate a voltmeter.