wet blanket

Định nghĩa

Danh từ: (thân mật) Người làm hỏng niềm vui của người khác, người hay phàn nàn, người làm giảm không khí vui vẻ hoặc sự hào hứng của một nhóm bằng thái độ tiêu cực, bi quan hoặc thiếu nhiệt tình.

dụ sử dụng
  • (Đừng mời John đến bữa tiệc. Anh ta một người làm hỏng niềm vui luôn phàn nàn về mọi thứ.)
  • (Tôi đang vui vẻ trong buổi ngoại cho đến khi bạn tôi trở thành người làm hỏng niềm vui bằng cách nói về những vấn đề công việc.)
  • ( ấy cố gắng làm hỏng niềm vui trong buổi lễ kỷ niệm bằng cách nói rằng đồ ăn không tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a wet blanket": trở thành người làm hỏng niềm vui, thường được dùng để chỉ một người cụ thể trong một tình huống xã hội.
    • Whenever we try to have some fun, he shows up and is a total wet blanket. (Bất cứ khi nào chúng tôi cố gắng vui vẻ, anh ta xuất hiện trở thành một người hoàn toàn làm hỏng niềm vui.)
  • "To act like a wet blanket": hành xử như một người làm hỏng niềm vui, nhấn mạnh vào hành động tiêu cực.
    • Stop acting like a wet blanket and join the game! (Đừng hành xử như một người làm hỏng niềm vui nữa hãy tham gia trò chơi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Wet blanket (cụm danh từ): không dạng biến thể khác, nhưng có thể dùng như tính từ trong wet-blanket attitude (thái độ làm hỏng niềm vui).
    • His wet-blanket attitude ruined the whole trip. (Thái độ làm hỏng niềm vui của anh ta đã phá hỏng toàn bộ chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Killjoy (n): người làm hỏng niềm vui, người phá đám.
    • She is such a killjoy, always complaining about the music. ( ấy một người phá đám, luôn phàn nàn về âm nhạc.)
  • Spoilsport (n): người làm hỏng cuộc vui.
    • Don't be a spoilsport; let the children play. (Đừng làm hỏng cuộc vui; hãy để bọn trẻ chơi.)
  • Party pooper (n, thân mật): người làm hỏng bữa tiệc, người không tham gia vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • To throw a wet blanket on something: làm hỏng hoặc làm giảm sự hào hứng về một điều đó.
    • His negative comments threw a wet blanket on our excitement. (Những bình luận tiêu cực của anh ta đã làm hỏng sự hào hứng của chúng tôi.)
wet blanket
A cheerful group of friends groans as their wet blanket friend suggests going home early.