wet cell

Định nghĩa

Danh từ: Pin ướt

Định nghĩa: "Wet cell" (pin ướt) một loại pin điện hóa sơ cấp hoặc thứ cấp chất điện phândạng lỏng. Chất điện phân này thường dung dịch axit hoặc kiềm, cho phép các ion di chuyển giữa các điện cực để tạo ra dòng điện. Pin ướt thường được sử dụng trong các ứng dụng cần dòng điện lớn, như ắc quy ô tô.

dụ sử dụng
  • (Ắc quy ô tô một dụ phổ biến về pin ướt.)
  • (Pin ướt chứa axit lỏng giúp tạo ra điện.)
  • (Không giống như pin khô, pin ướt yêu cầu xử lý cẩn thận để tránh rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flooded wet cell": pin ướt ngập nước, loại pin ướt tiêu chuẩn chất điện phân lỏng hoàn toàn bao phủ các bản cực.
    • Flooded wet cells need regular maintenance to check electrolyte levels. (Pin ướt ngập nước cần bảo dưỡng thường xuyên để kiểm tra mức chất điện phân.)
  • "sealed wet cell": pin ướt kín, loại pin ướt được thiết kế để không cần bảo dưỡng, nhưng vẫn chất điện phân lỏng bên trong.
    • Some modern batteries use a sealed wet cell design to prevent spills. (Một số ắc quy hiện đại sử dụng thiết kế pin ướt kín để ngăn tràn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry cell (danh từ): pin khô, loại pin chất điện phândạng paste hoặc rắn, không phải lỏng.
    • A flashlight typically uses a dry cell battery. (Đèn pin thường sử dụng pin khô.)
  • Lead-acid cell (danh từ): pin axit-chì, một loại pin ướt phổ biến dùng trong ắc quy xe hơi.
    • The lead-acid cell is a classic example of a wet cell. (Pin axit-chì một dụ kinh điển về pin ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquid-electrolyte cell: pin chất điện phân lỏng (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Flooded battery: ắc quy ngập nước (thường dùng trong ngành công nghiệp ô tô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge up (nạp điện): hành động sạc pin ướt để phục hồi năng lượng.
    • You need to charge up the wet cell before using it again. (Bạn cần nạp điện cho pin ướt trước khi sử dụng lại.)
  • Fill up (đổ đầy): thêm chất điện phân lỏng vào pin ướt.
    • The technician had to fill up the wet cell with distilled water. (Kỹ thuật viên phải đổ đầy nước cất vào pin ướt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wet cell". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - "Keep the wet cell topped up": duy trì mức chất điện phân trong pin ướtđúng mức. - To ensure long battery life, always keep the wet cell topped up with electrolyte. (Để đảm bảo tuổi thọ pin, luôn duy trì mức chất điện phân trong pin ướt đầy đủ.)

wet cell
A scientist connects a wet cell to a simple circuit.