wet-bulb thermometer
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệt kế bầu ướt – một loại nhiệt kế có bầu chứa thủy ngân hoặc chất lỏng được bọc bằng vải mỏng (muslin) thấm nước. Dụng cụ này được sử dụng trong một ẩm kế (psychrometer) để đo độ ẩm không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt kế bầu ướt rất cần thiết để đo độ ẩm tại các trạm khí tượng.)
- (Để tính độ ẩm tương đối, bạn cần số đọc từ cả nhiệt kế bầu ướt và nhiệt kế bầu khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wet-bulb temperature": nhiệt độ bầu ướt – giá trị nhiệt độ đo được từ nhiệt kế bầu ướt, thường thấp hơn nhiệt độ không khí do quá trình bay hơi nước làm mát.
- The wet-bulb temperature is a key indicator of heat stress on the human body. (Nhiệt độ bầu ướt là chỉ số quan trọng về căng thẳng nhiệt đối với cơ thể con người.)
- "wet-bulb globe temperature (WBGT)": nhiệt độ bầu ướt toàn cầu – chỉ số kết hợp nhiệt độ bầu ướt, nhiệt độ bầu khô và nhiệt độ bức xạ để đánh giá nguy cơ say nắng trong môi trường lao động.
Biến thể và từ gần giống
- Wet-bulb (adj): thuộc về bầu ướt, thường dùng trong cụm kỹ thuật.
- Dry-bulb thermometer (n): nhiệt kế bầu khô – loại nhiệt kế không bọc vải ướt, đo nhiệt độ không khí thông thường.
- Psychrometer (n): ẩm kế – thiết bị gồm hai nhiệt kế (bầu ướt và bầu khô) để đo độ ẩm.
Từ đồng nghĩa
- Humidity thermometer: nhiệt kế đo độ ẩm (mô tả chức năng, nhưng không chính xác bằng "wet-bulb thermometer").
- Evaporative thermometer: nhiệt kế bay hơi (dựa trên nguyên lý bay hơi làm mát).
Các cụm từ liên quan
- To read a wet-bulb thermometer: đọc kết quả từ nhiệt kế bầu ướt.
- The technician read the wet-bulb thermometer after wetting the muslin. (Kỹ thuật viên đọc nhiệt kế bầu ướt sau khi làm ướt vải muslin.)
- To calibrate a wet-bulb thermometer: hiệu chỉnh nhiệt kế bầu ướt.
- Regular calibration ensures the wet-bulb thermometer provides accurate humidity data. (Hiệu chỉnh thường xuyên đảm bảo nhiệt kế bầu ướt cung cấp dữ liệu độ ẩm chính xác.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wet-bulb thermometer" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.