wetnurse
Định nghĩa
- Danh từ: Một người phụ nữ được thuê để cho con của người khác bú sữa mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình giàu có đã thuê một vú nuôi để cho đứa trẻ sơ sinh của họ bú.)
- (Trong quá khứ, vú nuôi rất phổ biến trong giới quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a wetnurse": làm vú nuôi cho ai đó.
- She acted as a wetnurse for the orphaned child. (Cô ấy làm vú nuôi cho đứa trẻ mồ côi.)
- "wetnurse" (động từ): hiếm khi dùng, nghĩa là cho bú sữa như một vú nuôi.
- The woman wetnursed the infant for several months. (Người phụ nữ đó đã cho đứa trẻ sơ sinh bú sữa trong vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nurse (danh từ): y tá, hoặc người cho bú (nói chung).
- Nursing mother (cụm danh từ): người mẹ đang cho con bú.
- Breastfeeding (danh từ): hành động cho con bú sữa mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Nurse (trong ngữ cảnh lịch sử): vú nuôi.
- Foster mother (danh từ): mẹ nuôi (có thể cho bú hoặc không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng "wet-nurse" như một động từ trong các văn bản cổ điển.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wetnurse". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ vai trò xã hội đặc thù.