wetting agent
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm ướt: "wetting agent" là một hóa chất có khả năng làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng mà nó được hòa tan vào, giúp chất lỏng dễ dàng lan tỏa và thấm vào bề mặt rắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Thêm một chất làm ướt vào nước giúp nước thấm vào đất hiệu quả hơn.)
- (Chất làm ướt trong chất tẩy rửa làm giảm sức căng bề mặt, cho phép xà phòng làm sạch bát đĩa tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a wetting agent": hoạt động như một chất làm ướt.
- Surfactants often act as wetting agents in industrial processes. (Các chất hoạt động bề mặt thường hoạt động như chất làm ướt trong các quy trình công nghiệp.)
- "wetting agent concentration": nồng độ chất làm ướt.
- The optimal wetting agent concentration varies depending on the application. (Nồng độ chất làm ướt tối ưu thay đổi tùy theo ứng dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wetting (danh từ/động từ): sự làm ướt, hành động làm ướt.
- The wetting of the surface is crucial for adhesion. (Việc làm ướt bề mặt là rất quan trọng cho sự kết dính.)
- Surfactant (danh từ): chất hoạt động bề mặt (thường được dùng như một từ đồng nghĩa với wetting agent trong nhiều ngữ cảnh).
- Surfactants are common wetting agents in cleaning products. (Chất hoạt động bề mặt là chất làm ướt phổ biến trong các sản phẩm làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Chất thấm ướt: một thuật ngữ khác chỉ chất làm ướt.
- Chất hoạt động bề mặt: đặc biệt khi nhấn mạnh vào khả năng giảm sức căng bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wet out: làm ướt hoàn toàn, thấm ướt.
- The solution quickly wets out the fabric. (Dung dịch nhanh chóng làm ướt hoàn toàn vải.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wetting agent".