whacky

whacky

The children wore whacky hats to the costume party.

Định nghĩa

Tính từ: "whacky" (cũng viết "wacky") mô tả một điều đó kỳ quặc, ngớ ngẩn, lố bịch hoặc không bình thường theo một cách hài hước hoặc khó hiểu. Từ này thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kể một câu chuyện kỳ quặc về người ngoài hành tinh những con chó biết nói.)
  • (Bộ trang phục đó thật lố bịch, tôi thích !)
  • ( ấy một khiếu hài hước ngớ ngẩn khiến mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a whacky idea": một ý tưởng kỳ quặc, thường mang tính sáng tạo nhưng phi thực tế.
    • The inventor proposed a whacky idea for a flying car. (Nhà phát minh đề xuất một ý tưởng kỳ quặc về một chiếc xe bay.)
  • "whacky behavior": hành vi kỳ lạ, khác thường.
    • His whacky behavior at the party confused everyone. (Hành vi kỳ lạ của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wacky (tính từ): cách viết phổ biến hơn của "whacky", mang cùng nghĩa.
    • He wore a wacky hat with flashing lights. (Anh ấy đội một chiếc lố bịch đèn nhấp nháy.)
  • Whackiness (danh từ): sự kỳ quặc, tính chất ngớ ngẩn.
    • The whackiness of the movie made it a cult classic. (Sự kỳ quặc của bộ phim đã biến thành một tác phẩm kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ quặc (quirky): mô tả điều đó lạ thường nhưng thường thú vị.
  • Ngớ ngẩn (silly): mô tả điều đó thiếu nghiêm túc, hài hước.
  • Lố bịch (ridiculous): mô tả điều đó quá đáng, khó tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "whacky", nhưng có thể kết hợp với động từ "go": - Go whacky: trở nên kỳ quặc, mất kiểm soát. - The crowd went whacky when the band started playing. (Đám đông trở nên điên cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi.)

Thành ngữ liên quan
  • "Wacky as a fruitcake": (thành ngữ thân mật) cực kỳ kỳ quặc, ngớ ngẩn.
    • That comedian is as wacky as a fruitcake, but everyone loves his shows. (Diễn viên hài đó cực kỳ kỳ quặc, nhưng mọi người đều yêu thích chương trình của anh ấy.)