whale oil

Định nghĩa

whale oil (danh từ)
- Dầu cá voi: Một loại dầu màu từ trắng đến nâu, được chiết xuất từ lớp mỡ dưới da của cá voi. Trong quá khứ, loại dầu này chủ yếu được sử dụng làm chất đốt để thắp sáng ( dụ: trong đèn dầu). Ngày nay, việc sử dụng dầu cá voi đã bị hạn chế hoặc cấmnhiều nơi do các quy định bảo vệ động vật.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 19, dầu cá voi một loại nhiên liệu phổ biến cho đèn.)
  • (Ngành săn cá voi suy giảm sau khi dầu cá voi bị thay thế bởi dầu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn whale oil": đốt dầu cá voi (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
    • Whale oil burned brightly and cleanly, making it ideal for indoor lighting. (Dầu cá voi cháy sáng sạch, khiến trở nên lý tưởng để thắp sáng trong nhà.)
  • "whale oil as a lubricant": dầu cá voi dùng làm chất bôi trơn.
    • Whale oil was also used as a lubricant for machinery in the early industrial era. (Dầu cá voi cũng được dùng làm chất bôi trơn cho máy móc trong thời kỳ công nghiệp sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Whale blubber (n): lớp mỡ cá voi (nguồn gốc của dầu cá voi).
    • Whale blubber is a thick layer of fat that insulates the animal. (Mỡ cá voi một lớp mỡ dày giúp cách nhiệt cho động vật.)
  • Whale oil lamp (n): đèn dầu cá voi.
    • Many homes in the 1800s used whale oil lamps for light. (Nhiều ngôi nhà vào những năm 1800 sử dụng đèn dầu cá voi để thắp sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sperm oil: dầu tinh trùng cá voi (một loại dầu đặc biệt từ cá voi tinh dầu).
  • Blubber oil: dầu mỡ cá voi (thuật ngữ chung cho dầu từ mỡ cá voi).
Các cụm từ liên quan
  • Whale oil extraction: quá trình chiết xuất dầu cá voi.
    • Whale oil extraction involved boiling blubber in large vats. (Quá trình chiết xuất dầu cá voi bao gồm việc đun sôi mỡ trong các thùng lớn.)
  • Whale oil trade: buôn bán dầu cá voi.
    • The whale oil trade was a major industry in New England. (Buôn bán dầu cá voi một ngành công nghiệp lớnNew England.)
Thành ngữ liên quan
  • "No whale oil, no light": không dầu cá voi, không ánh sáng (thành ngữ lịch sử ám chỉ sự phụ thuộc vào dầu cá voi để thắp sáng).
    • Before electricity, people often said "no whale oil, no light" to describe their reliance on this fuel. (Trước khi điện, người ta thường nói "không dầu cá voi, không ánh sáng" để mô tả sự phụ thuộc vào nhiên liệu này.)
whale oil
A whaling ship's crew processes whale oil in large iron pots.