whale shark

Định nghĩa

Danh từ: - Cá nhám voi: "whale shark" một loài cá mập lớn, sốngvùng nước mặt ấm trên toàn thế giới. kích thước khổng lồ, giống như cá voi, chủ yếu ăn sinh vật phù du (plankton). Đây loài lớn nhất còn tồn tại trên Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Cá nhám voi loài lớn nhất đại dương, nhưng vô hại với con người.)
  • (Du khách thường đi lặn ống thở để bơi cùng cá nhám voi ở Philippines.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a whale shark": phát hiện một con cá nhám voi.

    • Scientists use drones to spot whale sharks in the open ocean. (Các nhà khoa học sử dụng máy bay không người lái để phát hiện cá nhám voivùng biển khơi.)
  • "whale shark migration": sự di cư của cá nhám voi.

    • The whale shark migration patterns are still being studied by marine biologists. (Các mô hình di cư của cá nhám voi vẫn đang được các nhà sinh vật biển nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Whale shark (danh từ): từ ghép duy nhất, không biến thể khác. Từ này không được nhầm lẫn với "whale" (cá voi) hay "shark" (cá mập) riêng lẻ.
  • Shark (danh từ): cá mập (một nhóm lớn hơn).
    • Not all sharks are dangerous; the whale shark is gentle. (Không phải tất cả cá mập đều nguy hiểm; cá nhám voi loài hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá nhám voi (từ tiếng Việt tương đương): cách gọi phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Rhincodon typus (tên khoa học): tên loài trong phân loại sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swim with whale sharks: bơi cùng cá nhám voi.
    • Many eco-tourists book trips to swim with whale sharks. (Nhiều du khách sinh thái đặt các chuyến đi để bơi cùng cá nhám voi.)
  • Feed on plankton: ăn sinh vật phù du (mô tả hành vi của cá nhám voi).
    • The whale shark feeds on plankton by filtering water through its gills. (Cá nhám voi ăn sinh vật phù du bằng cách lọc nước qua mang của .)
Thành ngữ liên quan
  • "As big as a whale shark": to như cá nhám voi (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ kích thước khổng lồ).
    • That cargo ship is as big as a whale shark. (Con tàu chở hàng đó to như một con cá nhám voi.)
  • "Gentle giant": người khổng lồ hiền lành (thành ngữ dùng để mô tả tính cách của cá nhám voi, lớn nhưng vô hại).
    • The whale shark is often called the gentle giant of the sea. (Cá nhám voi thường được gọi là người khổng lồ hiền lành của biển cả.)
whale shark
A whale shark swims slowly near the surface of the ocean.