whale sucker
Định nghĩa
Danh từ: Whale sucker (cá thường được gọi là cá ép xanh) là một loài cá lớn, có màu xanh lam, sống ở Thái Bình Dương. Đặc điểm nổi bật của loài cá này là chúng có một giác hút đặc biệt trên đỉnh đầu, dùng để bám vào các loài động vật có vú biển lớn như cá voi và cá heo.
Ví dụ sử dụng
- (Cá ép xanh bám chặt vào mạn của một con cá voi xanh.)
- (Các thợ lặn thường thấy cá ép xanh bơi cùng với cá heo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "whale sucker's sucker": giác hút của cá ép xanh, một cơ quan chuyên biệt giúp chúng bám vào vật chủ mà không gây hại.
- The whale sucker's sucker is a highly adapted organ for adhesion. (Giác hút của cá ép xanh là một cơ quan thích nghi cao để bám dính.)
Biến thể và từ gần giống
- Remora (danh từ): tên gọi chung của họ cá ép, bao gồm cả whale sucker.
- Remoras are known for their symbiotic relationship with sharks. (Cá ép nổi tiếng với mối quan hệ cộng sinh với cá mập.)
Từ đồng nghĩa
- Cá ép xanh: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài whale sucker.
- Cá bám: cách gọi chung cho các loài cá có khả năng bám vào vật chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attach to: bám vào.
- The whale sucker attaches to the host's body. (Cá ép xanh bám vào cơ thể vật chủ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "whale sucker".