whaling ship
Định nghĩa
Danh từ: Tàu săn cá voi
Một loại tàu được thiết kế và trang bị chuyên dụng để tham gia vào hoạt động săn bắt cá voi. Tàu săn cá voi thường có cấu trúc chắc chắn, trang bị các thiết bị như lao móc, tời kéo và khoang chứa để xử lý và bảo quản sản phẩm từ cá voi.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu săn cá voi đã ra khơi từ cảng vào đầu mùa xuân.)
- (Các ghi chép lịch sử cho thấy nhiều tàu săn cá voi đã hoạt động ở vùng biển Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a whaling ship": ở trên một con tàu săn cá voi, thường dùng để chỉ trải nghiệm làm việc hoặc sinh sống trên tàu.
- He spent three years on a whaling ship before returning to land. (Anh ấy đã dành ba năm trên một con tàu săn cá voi trước khi trở về đất liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Whaler (danh từ): thường được dùng như từ đồng nghĩa với "whaling ship", chỉ tàu săn cá voi; cũng có thể chỉ người tham gia săn cá voi.
- The whaler was heavily damaged during the storm. (Con tàu săn cá voi đã bị hư hại nặng trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Tàu đánh bắt cá voi: một cách diễn đạt thông dụng khác bằng tiếng Việt.
- Tàu săn cá voi: từ ghép tương đương trong tiếng Việt, mang nghĩa hoàn toàn giống.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "whaling ship". Tuy nhiên, cụm từ "to be on a whaling ship" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một công việc hoặc hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.