whatchamacallum
Danh từ: - Cái gì đó, thứ gì đó (không nhớ tên): "whatchamacallum" là một từ lóng dùng để chỉ một người, vật, hoặc khái niệm mà người nói không nhớ hoặc không biết tên chính xác. Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật, khi bạn tạm quên tên gọi cụ thể.
- (Bạn có thể đưa tôi cái thứ gì đó trên bàn không?)
- (Cô ấy đã mua một cái thứ gì đó mới cho bếp của mình.)
- (Tôi cần sửa cái thứ gì đó trong xe.)
Từ này có thể được dùng để thay thế cho bất kỳ danh từ nào khi người nói không nhớ hoặc không muốn nói tên cụ thể. Nó thường đi kèm với các cụm từ như "this whatchamacallum" hoặc "that whatchamacallum".
- I saw that whatchamacallum actor in a movie last night. (Tôi đã thấy diễn viên thứ gì đó đó trong một bộ phim tối qua.)
Trong văn nói, "whatchamacallum" có thể được rút gọn thành "whatchamacallit" hoặc "thingamajig".
- Pass me the whatchamacallit, please. (Làm ơn đưa tôi cái thứ gì đó.)
Thingamajig (danh từ): một từ lóng tương tự, chỉ một vật không nhớ tên.
- I can't find the thingamajig for the computer. (Tôi không thể tìm thấy cái thứ gì đó cho máy tính.)
Doodad (danh từ): một vật nhỏ, không rõ tên, thường là đồ trang trí hoặc linh kiện.
- The doodad on the shelf is broken. (Cái thứ linh tinh trên kệ bị hỏng.)
Gizmo (danh từ): một thiết bị hoặc công cụ nhỏ, thường là công nghệ.
- There may be some great new gizmo around the corner. (Có thể có một thiết bị mới tuyệt vời sắp ra mắt.)
- Thing: thứ, vật.
- What is that thing on the floor? (Cái thứ đó trên sàn là gì?)
- Object: đồ vật.
- The object in the box is heavy. (Đồ vật trong hộp rất nặng.)
- Whatchamacallum không có thành ngữ riêng, nhưng thường được dùng trong các tình huống thân mật khi người nói đang lúng túng về tên gọi.