whatnot

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồ linh tinh, đồ tạp nhạp: "whatnot" dùng để chỉ những món đồ nhỏ, không xác định , hoặc các vật dụng lặt vặt, thường được trưng bày trên kệ hoặc tủ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một cái kệ đầy những món đồ linh tinh nhỏ nhặt.)
  • (Cửa hàng đồ cổ bán đủ loại đồ tạp nhạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "and whatnot": cụm từ thông tục, có nghĩa " những thứ linh tinh như vậy", dùng để liệt kê một cách mơ hồ.
    • We bought snacks, drinks, and whatnot for the party. (Chúng tôi đã mua đồ ăn vặt, đồ uống, những thứ linh tinh cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Whatnots (danh từ số nhiều): các món đồ linh tinh.
    • The room was cluttered with whatnots. (Căn phòng bừa bộn với những món đồ linh tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Knick-knacks: đồ trang trí nhỏ, đồ lặt vặt.
  • Bric-a-brac: đồ cổ nhỏ, đồ trang trí linh tinh.
  • Miscellany: tập hợp các vật phẩm hỗn tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "whatnot". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong cụm "and whatnot" như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • "And whatnot": thành ngữ thông tục, dùng để kết thúc một danh sách một cách mơ hồ.
    • He likes to collect stamps, coins, and whatnot. (Anh ấy thích sưu tập tem, tiền xu, những thứ linh tinh.)
whatnot
She keeps her collection of seashells and whatnot on the top shelf.