whatsis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái thứ, cái món, cái trò: "whatsis" một từ không chính thức dùng để chỉ một đồ vật, một thứ đó người nói không nhớ tên hoặc không biết tên cụ thể. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn không thể nhớ hoặc không muốn gọi tên chính xác của vật đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhẹ nhàng đặt cái thứ hình tròn đó trở lại ổ cắm.)
  • (Có thể sẽ một cái món mới tuyệt vời nào đó sắp ra mắt bạn sẽ muốn sử dụng.)
  • (Bạn có thể đưa tôi cái thứ trên bàn được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whatsis" thường dùng trong văn nói thân mật: Từ này mang tính chất khẩu ngữ, không phù hợp trong văn viết trang trọng.

    • I need to fix this whatsis on my bike. (Tôi cần sửa cái món này trên xe đạp của tôi.)
  • "whatsis" có thể thay thế cho "doodad" hoặc "gizmo": Cả ba từ đều chỉ những đồ vật nhỏ, không tên.

    • He bought a fancy whatsis for his kitchen. (Anh ấy đã mua một cái món lạ mắt cho nhà bếp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Doodad (danh từ): món đồ lặt vặt, vật trang trí nhỏ.

    • She put a tiny doodad on her shelf. ( ấy đặt một món đồ nhỏ xinh lên kệ.)
  • Gizmo (danh từ): thiết bị, dụng cụ (thường mới lạ).

    • This gizmo can open cans automatically. (Cái thiết bị này có thể mở hộp tự động.)
  • Thingamajig (danh từ): cái thứ, cái món (từ lóng tương tự).

    • Pass me that thingamajig, please. (Làm ơn đưa tôi cái thứ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Object: vật thể (trang trọng hơn).
  • Item: món đồ (trung tính).
  • Contraption: bộ máy, thiết bị phức tạp (thường dùng hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "whatsis", nhưng có thể kết hợp với động từ như "pick up", "hand over" để diễn tả hành động với vật đó.
Thành ngữ liên quan
  • "What's-its-name": một cách nói tương tự, dùng khi không nhớ tên người hoặc vật.
    • I saw what's-its-name at the store yesterday. (Tôi đã thấy cái người tên đócửa hàng hôm qua.)
whatsis
She picked up the small whatsis from the workbench.