whatsoe'er

/,w tsou'e /
Học thuật
Thân thiện
whatsoe'er

The poet uses the word whatsoe'er in his verse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất kỳ... nào, ... : Một từ cổ, trang trọng hoặc thơ ca, dùng để nhấn mạnh sự không giới hạn, tương đương với "whatsoever" trong tiếng Anh hiện đại. thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh rằng không ngoại lệ nào.
    • dụ: He had no doubt whatsoe'er about the decision. (Anh ấy không chút nghi ngờ nào về quyết định đó.)
  2. Đại từ:

    • Bất cứ cái , bất cứ điều : Dùng như một đại từ để chỉ bất kỳ thứ , không ngoại lệ.
    • dụ: Take whatsoe'er you need from the garden. (Hãy lấy bất cứ thứ anh cần từ khu vườn.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • There is no evidence whatsoe'er to support that claim. (Không chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố đó.)
    • I have no interest whatsoe'er in such gossip. (Tôi không chút quan tâm nào đến những chuyện ngồi lê đôi mách như vậy.)
  • Đại từ:

    • You may ask whatsoe'er you wish. (Ngươi có thể hỏi bất cứ điều ngươi muốn.)
    • He was willing to forgive whatsoe'er she had done. (Anh ta sẵn sàng tha thứ cho bất cứ điều ấy đã làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "Whatsoe'er" chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, Kinh Thánh, hoặc thơ để tạo âm điệu trang trọng, cổ kính.
    • "Whatsoe'er thou art, act well thy part." (" ngươi ai, hãy hoàn thành tốt phần việc của mình." - Một câu châm ngôn cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Whatsoever (adj & pron): Dạng hiện đại phổ biến hơn của "whatsoe'er", cùng nghĩa cách dùng.
    • He has no charm whatsoever. (Anh ta chẳng chút quyến rũ nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Any: Bất kỳ.
  • At all: Chút nào (dùng để nhấn mạnh trong câu phủ định/nghi vấn).
  • Whatever: Bất cứ cái (dạng hiện đại, thông dụng hơn).
whatsoe'er

The poet uses the word whatsoe'er in his verse.

tính từ & danh từ
  1. (th ca) (như) whatsoever