wheat flour

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột : "wheat flour" loại bột được nghiền từ hạt lúa mì, được sử dụng rộng rãi trong làm bánh, nấu ăn chế biến thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một ít bột để làm bánh mì.)
  • (Công thức này yêu cầu hai cốc bột .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whole wheat flour": bột nguyên cám, loại bột được xay từ toàn bộ hạt lúa mì, bao gồm cả cám mầm, giàu chất hơn.
    • Whole wheat flour is healthier than white flour. (Bột nguyên cám tốt cho sức khỏe hơn bột trắng.)
  • "All-purpose wheat flour": bột đa dụng, loại bột phổ biến dùng cho nhiều loại bánh món ăn.
    • All-purpose wheat flour is suitable for cakes, cookies, and pastries. (Bột đa dụng phù hợp cho bánh ngọt, bánh quy bánh nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bột trắng (white flour): bột đã loại bỏ cám mầm, thường được dùng trong làm bánh mì trắng.
  • Bột nguyên cám (whole wheat flour): bột giữ nguyên các phần của hạt lúa mì.
Từ đồng nghĩa
  • Bột lúa mì: cách gọi khác của "wheat flour", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Flour: từ chung chỉ bột, nhưng trong ngữ cảnh thường ngụ ý "wheat flour" nếu không chỉ định khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix with wheat flour: trộn với bột .
    • She mixed the eggs with wheat flour to make a batter. ( ấy trộn trứng với bột để tạo ra hỗn hợp bột nhão.)
  • Sift wheat flour: rây bột .
    • Sift the wheat flour before adding it to the mixture. (Rây bột trước khi thêm vào hỗn hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wheat flour", nhưng trong ẩm thực, "flour" thường xuất hiện trong các thành ngữ như:
    • "Bread and butter": nghề nghiệp chính, không liên quan trực tiếp đến bột .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wheat flour"

wheat flour
The baker sifts wheat flour into a large mixing bowl.