wheatflake

Định nghĩa

Danh từ: Bột ngũ cốc lúa mì dạng vảy hoặc miếng lúa mì giòn: "wheatflake" chỉ một miếng hoặc vảy giòn, được chế biến từ lúa mì, thường dùng làm ngũ cốc ăn sáng hoặc nguyên liệu trong các món bánh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một bát bột ngũ cốc lúa mì dạng vảy với sữa cho bữa sáng.)
  • (Công thức yêu cầu bột ngũ cốc lúa mì dạng vảy nghiền nhỏ để tạo kết cấu giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wheatflake cereal": ngũ cốc ăn sáng làm từ các miếng lúa mì giòn.

    • Many children enjoy wheatflake cereal because of its mild taste. (Nhiều trẻ em thích ngũ cốc lúa mì dạng vảy hương vị nhẹ nhàng của .)
  • "wheatflake crust": lớp vỏ bánh làm từ bột ngũ cốc lúa mì giòn.

    • The pie had a wheatflake crust that was delightfully crispy. (Chiếc bánh lớp vỏ làm từ bột ngũ cốc lúa mì giòn, rất giòn tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheat (danh từ): lúa mì.
  • Flake (danh từ): vảy, mảnh nhỏ.
  • Cornflake (danh từ): miếng ngô giòn (tương tự nhưng làm từ ngô).
Từ đồng nghĩa
  • Wheat cereal flake: vảy ngũ cốc lúa mì.
  • Crushed wheat: lúa mì nghiền nhỏ (tuy không hoàn toàn giống, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crush into wheatflakes: nghiền thành bột ngũ cốc lúa mì dạng vảy.
    • The factory crushes wheat into wheatflakes for cereal production. (Nhà máy nghiền lúa mì thành bột ngũ cốc lúa mì dạng vảy để sản xuất ngũ cốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a wheatflake in sight: không một miếng ngũ cốc lúa mì nào trong tầm mắt (thành ngữ hài hước, chỉ sự thiếu vắng một thứ đó cụ thể).
    • In this healthy kitchen, there wasn't a wheatflake in sight, only fresh fruits. (Trong căn bếp lành mạnh này, không một miếng ngũ cốc lúa mì nào trong tầm mắt, chỉ trái cây tươi.)
wheatflake
A child pours wheatflakes into a bowl for breakfast.