wheatgrass

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ lúa mì: "wheatgrass" một loại cỏ non thuộc chi Agropyron (hoặc Triticum aestivum), thường được trồng để lấy non, dùng làm thực phẩm chức năng hoặc nước ép giàu chất dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • ( ấy uống một ly nước ép cỏ lúa mì mỗi sáng để tăng năng lượng.)
  • (Cửa hàng thực phẩm sức khỏe bán cỏ lúa mì tươi để ép nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wheatgrass shot": một lượng nhỏ nước ép cỏ lúa mì (thường uống nhanh).
    • He took a wheatgrass shot before his workout. (Anh ấy uống một ly nhỏ nước ép cỏ lúa mì trước khi tập luyện.)
  • "wheatgrass powder": bột cỏ lúa mì khô, dùng pha vào sinh tố hoặc nước.
    • Mix wheatgrass powder into your smoothie for added vitamins. (Trộn bột cỏ lúa mì vào sinh tố của bạn để bổ sung vitamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheatgrass juice (n): nước ép cỏ lúa mì.
    • The taste of wheatgrass juice is earthy and slightly sweet. (Vị của nước ép cỏ lúa mì mùi đất hơi ngọt.)
  • Wheatgrass plant (n): cây cỏ lúa mì.
    • Growing a wheatgrass plant at home is easy. (Trồng cây cỏ lúa mì tại nhà rất dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Barley grass: cỏ lúa mạch (một loại cỏ non tương tự nhưng từ cây lúa mạch).
  • Green superfood: thực phẩm xanh giàu dinh dưỡng (thuật ngữ chung cho các loại cỏ như wheatgrass).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "wheatgrass".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "wheatgrass".)
wheatgrass
A small tray of fresh wheatgrass grows on a sunny windowsill.