wheedling

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động nịnh hót, tán tỉnh để đạt được mục đích: "wheedling" chỉ việc sử dụng những lời nói ngọt ngào, tán tụng hoặc trêu chọc một cách khéo léo để thuyết phục ai đó làm điều mình muốn.

dụ sử dụng
  • (Việc nịnh hót liên tục của ấy cuối cùng đã thuyết phục được bố mẹ mua cho ấy một chiếc điện thoại mới.)
  • (Lời nịnh nọt xin kẹo của đứa trẻ thật khó cưỡng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resort to wheedling": dùng đến biện pháp nịnh hót.

    • When logic failed, he resorted to wheedling. (Khi lẽ không hiệu quả, anh ta đã dùng đến biện pháp nịnh hót.)
  • "a wheedling tone": giọng điệu nịnh nọt.

    • She spoke in a wheedling tone, hoping to get her way. ( ấy nói với giọng nịnh nọt, hy vọng đạt được điều mình muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheedle (động từ): nịnh nọt, tán tỉnh.
    • He tried to wheedle his boss into giving him a raise. (Anh ta cố nịnh sếp để được tăng lương.)
  • Wheedler (danh từ): người hay nịnh hót.
    • She is a skilled wheedler who always gets what she wants. ( ấy một người nịnh hót khéo léo, luôn đạt được điều mình muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cajolery: sự nịnh hót, dỗ dành.
  • Flattery: lời tán tụng, nịnh bợ.
  • Blandishment: lời nói ngọt ngào để dụ dỗ.
Thành ngữ liên quan
  • Butter someone up: nịnh hót ai đó.

    • Don't try to butter me up; I know what you're after. (Đừng cố nịnh tôi; tôi biết anh muốn .)
  • Sweet-talk: nói ngọt ngào để thuyết phục.

    • He sweet-talked his way into the VIP section. (Anh ta dùng lời ngọt ngào để vào được khu vực VIP.)
wheedling
She ignored his wheedling and refused to give him another cookie.