wheel around

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Quay ngoắt, xoay hướng đột ngột: "wheel around" mô tả hành động đổi hướng nhanh chóng, giống như quay trên một trục, thường dùng cho người, xe cộ, hoặc động vật. - Khiến ai đó/cái đó quay ngoắt: Dùng với tân ngữ, nghĩa làm cho ai đó hoặc vật đó xoay hướng đột ngột.

dụ sử dụng
  • Không tân ngữ:

    • The car wheeled around and sped off. (Chiếc xe quay ngoắt phóng đi.)
    • She wheeled around to face her accuser. ( ấy quay ngoắt lại để đối mặt với người buộc tội mình.)
  • tân ngữ:

    • They wheeled their horses around and left. (Họ quay ngựa của mình lại rời đi.)
    • The driver wheeled the truck around to avoid the obstacle. (Người lái xe quay chiếc xe tải lại để tránh chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wheel around" trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến thuật:

    • The soldiers wheeled around to face the enemy from the rear. (Những người lính quay ngoắt lại để đối mặt với kẻ thù từ phía sau.)
  • "wheel around" mang nghĩa ẩn dụ (thay đổi ý kiến đột ngột):

    • His opinion wheeled around completely after hearing the new evidence. (Ý kiến của anh ấy đã thay đổi hoàn toàn sau khi nghe bằng chứng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheel (động từ): đẩy hoặc kéo một vật bánh xe; quay tròn.
    • She wheeled the bicycle into the garage. ( ấy đẩy xe đạp vào nhà để xe.)
  • Wheeled (tính từ): bánh xe.
    • A wheeled vehicle. (Một phương tiện bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn around: quay lại, xoay hướng.
    • He turned around quickly when he heard his name. (Anh ấy quay lại nhanh chóng khi nghe tên mình.)
  • Swing around: quay ngoắt, xoay người.
    • She swung around to see who was behind her. ( ấy quay ngoắt lại để xem ai ở sau lưng.)
  • Pivot: xoay trên trục, quay quanh trục.
    • The dancer pivoted on one foot. ( công xoay trên một chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wheel in: đưa vào (thường dùng cho vật bánh xe hoặc người quan trọng).
    • They wheeled in the birthday cake. (Họ đưa bánh sinh nhật vào.)
  • Wheel out: đưa ra (thường dùng cho vật bánh xe hoặc ý tưởng ).
    • The company wheeled out the same old excuses. (Công ty lại đưa ra những lời bào chữa rích.)
Thành ngữ liên quan
  • Wheel and deal: mặc cả, thương lượng (thường trong kinh doanh hoặc chính trị).
    • He's known for wheeling and dealing in the real estate market. (Anh ta nổi tiếng với việc mặc cả trong thị trường bất động sản.)