wheel-like

wheel-like

The child pointed at the wheel-like shape of the full moon.

Định nghĩa

Tính từ: "wheel-like" có nghĩa tròn như một cái bánh xe, hoặc hình dạng giống với một cái bánh xe. Từ này mô tả một vật thể hình tròn, với các đặc điểm như trục, vành, hoặc nan hoa tương tự bánh xe.

dụ sử dụng
  • (Cổ vật hình dạng giống bánh xe, gợi ý được dùng cho việc vận chuyển.)
  • (Họa sĩ đã tạo ra một họa tiết giống bánh xetrung tâm bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wheel-like structure": cấu trúc giống bánh xe, thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học.

    • The wheel-like structure of the gear allows for smooth rotation. (Cấu trúc giống bánh xe của bánh răng cho phép quay trơn tru.)
  • "Wheel-like motion": chuyển động giống bánh xe, mô tả chuyển động quay tròn.

    • The gymnast performed a wheel-like motion with her arms. (Vận động viên thể dục đã thực hiện chuyển động giống bánh xe bằng cánh tay của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheel (danh từ): bánh xe, một vật hình tròn dùng để di chuyển.

    • The car has four wheels. (Xe hơi bốn bánh xe.)
  • Wheel-shaped (tính từ): hình dạng bánh xe, tương tự "wheel-like".

    • The table has a wheel-shaped base. (Cái bàn đế hình bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Circular: hình tròn, dạng vòng tròn.

    • The circular design is easy to recognize. (Thiết kế hình tròn dễ nhận biết.)
  • Round: tròn, hình tròn.

    • A wheel-like object is usually round. (Một vật giống bánh xe thường tròn.)
Các cụm từ liên quan
  • Like a wheel: giống như một cái bánh xe, có thể dùng trong so sánh.
    • The mechanism moves like a wheel. ( chế di chuyển giống như một cái bánh xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a spoke in someone's wheel (thành ngữ): cản trở ai đó, làm hỏng kế hoạch của ai đó. (Lưu ý: thành ngữ này dùng từ "spoke" (nan hoa) liên quan đến bánh xe, nhưng không dùng trực tiếp "wheel-like".)
    • His sudden resignation put a spoke in our wheel. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy đã cản trở kế hoạch của chúng tôi.)