wheeled vehicle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện bánh xe: "wheeled vehicle" chỉ bất kỳ loại phương tiện nào di chuyển trên các bánh xe thường một thùng chứa để vận chuyển hàng hóa hoặc người. dụ bao gồm xe đạp, ô tô, xe tải, xe ngựa, hoặc xe kéo. Đây một thuật ngữ rộng, bao gồm tất cả các phương tiện giao thông sử dụng bánh xe làm bộ phận chính để di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Các phương tiện bánh xe cổ nhất được biết đến được tìm thấySumer Syria niên đại khoảng 3500 năm trước Công nguyên.)
  • (Xe đạp một phương tiện bánh xe đơn giản mọi người sử dụng để di chuyển.)
  • (Các phương tiện bánh xe hiện đại, như ô tô xe tải, đã cải thiện đáng kể hiệu quả vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wheeled vehicle" trong khảo cổ học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phát minh lịch sử, nhấn mạnh sự phát triển của công nghệ giao thông.

    • The invention of the wheeled vehicle revolutionized trade and travel in ancient civilizations. (Phát minh ra phương tiện bánh xe đã cách mạng hóa thương mại du lịch trong các nền văn minh cổ đại.)
  • "wheeled vehicle" trong kỹ thuật: Dùng để phân loại các phương tiện dựa trên cấu trúc bánh xe, không bao gồm các phương tiện không bánh như tàu thủy hoặc máy bay.

    • Engineers study the dynamics of wheeled vehicles to improve safety and fuel efficiency. (Các kỹ sư nghiên cứu động lực học của các phương tiện bánh xe để cải thiện an toàn hiệu suất nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheeled (tính từ): bánh xe.
    • A wheeled cart is used to carry groceries. (Một chiếc xe đẩy bánh xe được sử dụng để mang hàng tạp hóa.)
  • Vehicle (danh từ): phương tiện (nói chung, có thể hoặc không bánh xe).
    • A car is a type of vehicle. (Xe hơi một loại phương tiện.)
  • Non-wheeled vehicle (danh từ): phương tiện không bánh xe ( dụ: tàu thủy, máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Carriage: xe ngựa hoặc toa tàu (thường bánh xe, mang tính lịch sử).
  • Wagon: xe tải thô sơ, thường kéo bằng súc vật.
  • Cart: xe đẩy nhỏ, thường hai bánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "wheeled vehicle" một danh từ ghép, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • To wheel around: xoay hoặc di chuyển trên bánh xe.
      • The cart was wheeled around the corner. (Chiếc xe đẩy được xoay quanh góc phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể: "wheeled vehicle" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến "wheel":
    • To put one's shoulder to the wheel: bắt tay vào làm việc nghiêm túc.
      • We need to put our shoulders to the wheel to finish this project on time. (Chúng ta cần bắt tay vào làm việc nghiêm túc để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
wheeled vehicle
A delivery driver loads packages into a wheeled vehicle.