wheeler dealer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mưu mô, xảo quyệt, thường sử dụng các thủ đoạn để đạt được mục đích trong kinh doanh hoặc chính trị: "wheeler dealer" chỉ một người khôn ngoan, nhưng thường thiếu trung thực, biết cách vượt qua khó khăn bằng mánh khóe.
dụ sử dụng
  • (Anh ta một tay mưu mô khét tiếng trong thị trường bất động sản.)
  • (Chính trị gia đó bị buộc tội một kẻ xảo quyệt, sử dụng ảnh hưởng của mình cho lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a financial wheeler dealer": một người mưu mô trong lĩnh vực tài chính.

    • The stock market is full of financial wheeler dealers. (Thị trường chứng khoán đầy rẫy những kẻ mưu mô tài chính.)
  • "a political wheeler dealer": một người xảo quyệt trong lĩnh vực chính trị.

    • Many voters distrust political wheeler dealers. (Nhiều cử tri không tin tưởng những kẻ xảo quyệt trong chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheeler-dealing (danh từ): hành vi mưu mô, xảo quyệt.
    • His wheeler-dealing finally caught up with him. (Hành vi mưu mô của anh ta cuối cùng đã khiến anh ta gặp hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Schemer: người lập mưu, người bày mưu tính kế.
  • Manipulator: người thao túng, người lèo lái.
  • Sharp operator: người kinh doanh tinh ranh, thường không trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wheel and deal: mưu mô, xoay xở bằng thủ đoạn (thường trong kinh doanh).
    • He spent years wheeling and dealing in the oil industry. (Anh ta đã dành nhiều năm xoay xở bằng thủ đoạn trong ngành dầu mỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • A wheeler dealer's game: trò chơi của những kẻ mưu mô (ám chỉ một lĩnh vực đầy thủ đoạn).
    • Politics is often a wheeler dealer's game. (Chính trị thường trò chơi của những kẻ mưu mô.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống