wheeler dealer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mưu mô, xảo quyệt, thường sử dụng các thủ đoạn để đạt được mục đích trong kinh doanh hoặc chính trị: "wheeler dealer" chỉ một người khôn ngoan, nhưng thường thiếu trung thực, biết cách vượt qua khó khăn bằng mánh khóe.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một tay mưu mô khét tiếng trong thị trường bất động sản.)
- (Chính trị gia đó bị buộc tội là một kẻ xảo quyệt, sử dụng ảnh hưởng của mình cho lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a financial wheeler dealer": một người mưu mô trong lĩnh vực tài chính.
- The stock market is full of financial wheeler dealers. (Thị trường chứng khoán đầy rẫy những kẻ mưu mô tài chính.)
"a political wheeler dealer": một người xảo quyệt trong lĩnh vực chính trị.
- Many voters distrust political wheeler dealers. (Nhiều cử tri không tin tưởng những kẻ xảo quyệt trong chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheeler-dealing (danh từ): hành vi mưu mô, xảo quyệt.
- His wheeler-dealing finally caught up with him. (Hành vi mưu mô của anh ta cuối cùng đã khiến anh ta gặp hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Schemer: người lập mưu, người bày mưu tính kế.
- Manipulator: người thao túng, người lèo lái.
- Sharp operator: người kinh doanh tinh ranh, thường không trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wheel and deal: mưu mô, xoay xở bằng thủ đoạn (thường là trong kinh doanh).
- He spent years wheeling and dealing in the oil industry. (Anh ta đã dành nhiều năm xoay xở bằng thủ đoạn trong ngành dầu mỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A wheeler dealer's game: trò chơi của những kẻ mưu mô (ám chỉ một lĩnh vực đầy thủ đoạn).
- Politics is often a wheeler dealer's game. (Chính trị thường là trò chơi của những kẻ mưu mô.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống