wheeler peak

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đỉnh núi Wheeler: Một đỉnh núi caophía đông bắc bang New Mexico, Hoa Kỳ, thuộc dãy núi Rocky. Đây điểm cao nhất của bang New Mexico.

dụ sử dụng
  • (Đỉnh Wheeler điểm cao nhấtNew Mexico.)
  • (Nhiều người đi bộ đường dài cố gắng leo lên đỉnh Wheeler vào mỗi mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to summit Wheeler Peak": chinh phục đỉnh Wheeler.
    • The team successfully summited Wheeler Peak after a long trek. (Đội đã chinh phục thành công đỉnh Wheeler sau một chuyến đi bộ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheeler (danh từ riêng): họ Wheeler, hoặc tên địa danh khác ( dụ: Wheeler County).
  • Peak (danh từ): đỉnh núi, điểm cao nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Summit: đỉnh (cao nhất của núi).
  • Pinnacle: chóp nhọn, đỉnh cao (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "wheeler peak".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wheeler peak".
wheeler peak
A hiker stands on the summit of Wheeler Peak.