wheelhouse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng lái tàu thủy: "wheelhouse" là một khoang kín trên tàu, từ đó thuyền trưởng hoặc người lái có thể điều khiển và định hướng con tàu. Đây là nơi chứa bánh lái (wheel) và các thiết bị dẫn đường.
- Vị trí thuận lợi hoặc thế mạnh (nghĩa bóng, thường dùng trong thể thao hoặc công việc): "wheelhouse" chỉ khu vực hoặc lĩnh vực mà một người hoặc vật hoạt động hiệu quả nhất, thoải mái nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The captain stayed in the wheelhouse during the storm. (Thuyền trưởng ở trong buồng lái tàu thủy trong suốt cơn bão.)
- From the wheelhouse, you can see the entire deck. (Từ buồng lái tàu thủy, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ boong tàu.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Hitting a fastball is right in his wheelhouse. (Đánh một quả bóng nhanh là đúng thế mạnh của anh ấy.)
- This project is in my wheelhouse; I've done similar work for years. (Dự án này nằm trong thế mạnh của tôi; tôi đã làm công việc tương tự trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In someone's wheelhouse": nằm trong lĩnh vực sở trường hoặc ưu thế của ai đó.
- Negotiating contracts is definitely in her wheelhouse. (Đàm phán hợp đồng chắc chắn là thế mạnh của cô ấy.)
"Out of someone's wheelhouse": nằm ngoài khả năng hoặc sở trường của ai đó.
- Coding is out of my wheelhouse; I'm better at design. (Lập trình nằm ngoài thế mạnh của tôi; tôi giỏi thiết kế hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Pilot house (n): buồng lái tàu thủy (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "wheelhouse" trong ngữ cảnh hàng hải).
- The pilot house is equipped with modern navigation systems. (Buồng lái tàu thủy được trang bị các hệ thống dẫn đường hiện đại.)
Cockpit (n): buồng lái máy bay (không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có chức năng tương tự trong ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
- Compartment: khoang, ngăn (chỉ không gian kín trên tàu).
- Strong suit: thế mạnh, sở trường (nghĩa bóng, trong ngữ cảnh cá nhân).
- Forté: sở trường, điểm mạnh (thường dùng để chỉ kỹ năng đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Steer into one's wheelhouse: đưa (một tình huống) vào phạm vi sở trường của ai đó.
- The coach steered the game into his team's wheelhouse by focusing on defense. (Huấn luyện viên đã đưa trận đấu vào thế mạnh của đội mình bằng cách tập trung vào phòng thủ.)
Thành ngữ liên quan
In the wheelhouse of: trong tầm kiểm soát hoặc lĩnh vực của ai đó.
- The decision is in the wheelhouse of the board of directors. (Quyết định này nằm trong thẩm quyền của hội đồng quản trị.)
Out of the wheelhouse: vượt quá khả năng hoặc trách nhiệm.
- This task is out of my wheelhouse, so I'll need help from the engineering team. (Nhiệm vụ này vượt quá thế mạnh của tôi, vì vậy tôi sẽ cần sự giúp đỡ từ đội kỹ thuật.)