wheeling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đẩy hoặc di chuyển vật đó trên bánh xe: "wheeling" chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển một vật bằng cách sử dụng bánh xe, thường liên quan đến xe cộ hoặc thiết bị bánh.
    • Thành phố Wheeling: Một địa danh cụ thể, tên của một thành phốmiền bắc bang West Virginia, Hoa Kỳ, nằm bên sông Ohio.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "wheel"):

    • Đẩy hoặc kéo vật bánh xe: Hành động di chuyển một vật như xe đẩy, xe đạp, hoặc xe hơi.
    • Quay tròn, xoay vòng: Chỉ hành động xoay hoặc di chuyển theo đường vòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wheeling of the shopping cart was easy on the smooth floor. (Việc đẩy xe mua hàng rất dễ dàng trên sàn nhẵn.)
    • Wheeling is a city in West Virginia with a rich history. (Wheeling một thành phốWest Virginia với lịch sử phong phú.)
  • Động từ:

    • She was wheeling her bicycle down the street. ( ấy đang đạp xe đạp xuống phố.)
    • The eagle was wheeling in the sky. (Con đại bàng đang bay vòng trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wheeling and dealing": Thành ngữ chỉ hành động mặc cả, thương lượng hoặc thao túng để đạt được lợi ích, thường trong kinh doanh hoặc chính trị.
    • The politician was famous for his wheeling and dealing. (Chính trị gia đó nổi tiếng với những mánh khóe mặc cả thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheel (n): bánh xe.

    • The car has four wheels. (Chiếc xe bốn bánh.)
  • Wheeled (adj): bánh xe.

    • A wheeled suitcase is convenient for travel. (Vali bánh xe rất tiện lợi khi đi du lịch.)
  • Wheelbarrow (n): xe cút kít.

    • He used a wheelbarrow to carry the bricks. (Anh ấy dùng xe cút kít để chở gạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Rolling: lăn, di chuyển trên bánh xe.
    • The rolling of the cart was smooth. (Việc lăn của xe đẩy rất êm.)
  • Turning: quay, xoay.
    • The turning of the wheels was noisy. (Sự quay của các bánh xe rất ồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wheel around: quay lại, xoay hướng.

    • He wheeled around when he heard his name. (Anh ấy quay lại khi nghe tên mình.)
  • Wheel out: mang ra, đưa ra (thường vật bánh xe hoặc ý tưởng ).

    • They wheeled out the old project plan again. (Họ lại mang ra kế hoạch dự án .)
Thành ngữ liên quan
  • Wheels within wheels: chỉ những tình huống phức tạp, nhiều yếu tố ẩn giấu hoặc tác động lẫn nhau.
    • The company's politics are like wheels within wheels. (Chính trị nội bộ công ty phức tạp như những bánh xe lồng vào nhau.)
wheeling
A child is wheeling a red toy wagon across the lawn.