wheelless

wheelless

A farmer pulls a wheelless stoneboat across a field.

Định nghĩa

Tính từ: wheelless miêu tả trạng thái không bánh xe hoặc không sử dụng phương tiện bánh xe.

  • Không bánh xe: Chỉ một vật thể hoặc phương tiện vốn thường bánh xe nhưng lại thiếu bộ phận này.
  • Không xe cộ bánh xe: Dùng để nói về một xã hội, nền văn hóa hoặc thời kỳ lịch sử không sử dụng xe bánh.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đang kéo một chiếc xe đá không bánh chở đầy đá qua cánh đồng.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu các xã hội không bánh xe để hiểu cách con người vận chuyển hàng hóa trước khi phát minh ra bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wheelless vehicle": phương tiện không bánh, thường dùng để chỉ các loại xe trượt hoặc xe kéo không bánh.

    • In ancient times, wheelless vehicles like sleds were common in snowy regions. (Vào thời cổ đại, các phương tiện không bánh như xe trượt tuyết rất phổ biếnvùng tuyết.)
  • "wheelless society": xã hội không sử dụng bánh xe, thuật ngữ nhân học để chỉ các nền văn hóa chưa phát triển công nghệ bánh xe.

    • The indigenous tribes of the Amazon are an example of a wheelless society. (Các bộ lạc bản địaAmazon một dụ về xã hội không bánh xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheel (n): bánh xe.
  • Wheeled (adj): bánh xe.
  • Wheellessness (n): trạng thái không bánh xe (dạng danh từ hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Unwheeled: không bánh xe (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Sled-based: dựa trên xe trượt (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wheelless". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "drag" (kéo lê): - Drag a wheelless object: kéo một vật không bánh. - They had to drag the wheelless cart manually. (Họ phải tự tay kéo chiếc xe không bánh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "wheelless". Tuy nhiên, có thể dùng trong các so sánh: - As useless as a wheelless cart: vô dụng như một chiếc xe không bánh (thành ngữ tự tạo, mang nghĩa ẩn dụ về sự thiếu hụt yếu tố cốt lõi).