wheelwork

Định nghĩa

Danh từ: Bộ bánh răng hoặc hệ thống bánh xe trong máy móc, đặc biệt một chuỗi các bánh răng ăn khớp với nhau để truyền chuyển động.

  • wheelwork chỉ toàn bộ cấu bao gồm các bánh xe bánh răng được sắp xếp trong một máy móc, thường một chuỗi bánh răng (train of gears).
dụ sử dụng
  • (Bộ bánh răng của chiếc đồng hồ rất phức tạp.)
  • (Các kỹ sư đã kiểm tra bộ bánh răng để đảm bảo hoạt động trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • wheelwork thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khí, mô tả một cấu cụ thể chứ không phải một bánh xe đơn lẻ.
  • (Bộ bánh răng trong hộp số phải được căn chỉnh chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheel (danh từ): bánh xe (một thành phần đơn lẻ).
  • Gear train (danh từ): chuỗi bánh răng (từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh vào sự sắp xếp).
  • Gearwork (danh từ): cấu bánh răng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Gear system: hệ thống bánh răng.
  • Mechanical linkage (trong ngữ cảnh hẹp): liên kết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "wheelwork".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "wheelwork".
wheelwork
The engineer inspected the intricate wheelwork inside the clock.