wheezingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách thở khò khè, khó thở: "wheezingly" mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó kèm theo âm thanh thở khò khè, thường là do bệnh tật, gắng sức, hoặc tắc nghẽn đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói một cách khò khè sau khi chạy lên cầu thang.)
- (Ông già thở một cách khò khè, lồng ngực phập phồng vì gắng sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to laugh wheezingly": cười khò khè, thường là cười nhiều đến mức khó thở.
- She laughed wheezingly at the comedian's joke. (Cô ấy cười khò khè trước câu chuyện của diễn viên hài.)
"to sing wheezingly": hát với giọng khò khè, thường do yếu sức hoặc bệnh.
- The singer performed wheezingly, but the audience still applauded. (Ca sĩ biểu diễn một cách khò khè, nhưng khán giả vẫn vỗ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheezy (tính từ): bị khò khè, thở khò khè.
- The wheezy child needed an inhaler. (Đứa trẻ bị khò khè cần một ống hít.)
- Wheeze (động từ/danh từ): thở khò khè; âm thanh khò khè.
- He wheezed heavily during the night. (Anh ấy thở khò khè nặng nhọc suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Hoarsely: một cách khàn khàn (cũng liên quan đến giọng nói khó khăn, nhưng không nhất thiết là khò khè).
- Laboredly: một cách khó nhọc, gắng sức (thường dùng cho hơi thở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "wheezingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như:
- Breathe out wheezingly: thở ra một cách khò khè.
- He breathed out wheezingly after the long speech. (Anh ấy thở ra một cách khò khè sau bài phát biểu dài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "wheezingly", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sức khỏe yếu kém:
- "Like a wheezingly old engine": giống như một động cơ cũ kêu khò khè (ẩn dụ cho sự yếu ớt, hoạt động khó khăn).