whereabouts

/'we r 'bauts/
Học thuật
Thân thiện
whereabouts

The detective asked the witness about the suspect's whereabouts.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng với động từ số ít hoặc số nhiều):

    • Nơi ở, địa điểm, vị trí (của một người hoặc vật): Chỉ nơi ai đó đang sống, làm việc hoặc nơi một vật có thể được tìm thấy. Thường dùng khi vị trí chính xác chưa được biết .
    • Khu vực, vùng lân cận: Chỉ một khu vực chung, không phải một địa chỉ cụ thể.
  2. Phó từ (, ít dùng trong văn viết trang trọng):

    • đâu, ở chỗ nào, ở khu vực nào: Dùng để hỏi về vị trí gần đúng hoặc khu vực chung của một người/vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police are trying to discover his whereabouts. (Cảnh sát đang cố gắng tìm ra nơi của anh ta.)
    • Her current whereabouts are unknown. (Vị trí hiện tại của ấy không ai biết.)
    • We need to know the whereabouts of the missing documents. (Chúng tôi cần biết nơi của những tài liệu bị mất.)
  • Phó từ:

    • Whereabouts did you lose your keys? (Bạn làm rơi chìa khóa khu vực nào vậy?)
    • I wonder whereabouts he lives now. (Tôi tự hỏi bây giờ anh ấy sống vùng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be ignorant of someone's whereabouts": Không biết về nơicủa ai đó.

    • The family was completely ignorant of the soldier's whereabouts. (Gia đình hoàn toàn không biết về nơi của người lính.)
  • "To keep one's whereabouts secret": Giữ bí mật về nơicủa mình.

    • The celebrity keeps her whereabouts secret to avoid the paparazzi. (Người nổi tiếng giữ bí mật về nơi của mình để tránh các tay săn ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Location (n): Địa điểm, vị trí (có thể cụ thể chính xác hơn "whereabouts").
  • Whereabout (adv, cổ): Một dạng của "whereabouts" khi dùng làm phó từ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Location, position, site, vicinity, neighborhood.
  • Phó từ: Where, in what place, in which area.
Lưu ý sử dụng
  • Danh từ "whereabouts" thường được dùngdạng số nhiều (kết thúc bằng 's') nhưng có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều. dụ: "His whereabouts is unknown" hoặc "His whereabouts are unknown" đều có thể chấp nhận, tùy ngữ cảnh coi một khái niệm đơn lẻ hay nhiều địa điểm.
  • Phó từ "whereabouts" mang tính chất thân mật, thường dùng trong hội thoại hơn văn viết trang trọng. Trong văn viết trang trọng, "where" thường được ưu tiên hơn.
whereabouts

The detective asked the witness about the suspect's whereabouts.

phó từ
  1. đâu vậy, ở phía nào, ở ni nào
    • whereabouts did you put it?
      anh để cái ấy ni nào vậy?
    • I wonder whereabouts he put it
      tôi tự hỏi không biết để cái ấy ni nào
danh từ
  1. chỗ ở, ni ở (của người nào); ni có thể tìm thấy (cái )
    • his present whereabouts is unknown
      người ta không biết chỗhiện nay của anh ta

Từ có nhắc đến "whereabouts"