while away
Định nghĩa
Động từ: "while away" có nghĩa là dành hoặc tiêu tốn thời gian một cách thư thái, dễ chịu, thường là để làm điều gì đó nhẹ nhàng, không quan trọng, nhằm vượt qua thời gian hoặc tránh sự buồn chán.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và dành cả buổi chiều để tán gẫu về những ngày xưa cũ.)
- (Cô ấy dành hàng giờ để đọc tiểu thuyết.)
- (Họ dành cả cuối tuần để chơi các trò chơi trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "while away" thường được dùng với một khoảng thời gian cụ thể (giờ, ngày, tuần) và một hoạt động giải trí nhẹ nhàng.
- Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- (Họ dành những buổi tối mùa đông dài bên lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- While (n): một khoảng thời gian.
- I haven't seen him for a long while. (Tôi đã không gặp anh ấy một thời gian dài.)
- Whiling (gerund): hành động dành thời gian.
- Whiling away the hours is sometimes necessary. (Đôi khi cần phải dành thời gian thư thái.)
Từ đồng nghĩa
- Pass the time: vượt qua thời gian.
- We passed the time playing cards. (Chúng tôi vượt qua thời gian bằng cách chơi bài.)
- Kill time: giết thời gian (mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ làm việc vô bổ).
- He killed time at the airport. (Anh ấy giết thời gian ở sân bay.)
- Spend: dành (thời gian).
- She spent the morning gardening. (Cô ấy dành buổi sáng làm vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- While away là một cụm động từ cố định, không có biến thể khác đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "while away", nhưng có thể liên hệ với:
- Time flies: thời gian trôi nhanh.
- Time flies when you're having fun. (Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)
- Make time go by: làm cho thời gian trôi qua.
- Listening to music makes time go by faster. (Nghe nhạc làm thời gian trôi nhanh hơn.)