whiles
/wailz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Trong khi, trong lúc: "whiles" là một từ cổ, đồng nghĩa với "while", dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- He sang whiles he worked. (Anh ấy hát trong khi làm việc.)
- Whiles the sun shines, make hay. (Trong khi mặt trời còn chiếu sáng, hãy phơi cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the whiles": (danh từ, từ cổ) những lúc, những khoảng thời gian.
- He told stories to pass the whiles. (Ông ấy kể chuyện để giết thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- While (liên từ, danh từ): trong khi, lúc, khoảng thời gian. Đây là hình thức hiện đại và phổ biến của "whiles".
- I'll wait here while you shop. (Tôi sẽ đợi ở đây trong khi bạn mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
- Whilst (liên từ, từ trang trọng hoặc cổ): trong khi.
- As (liên từ): trong khi, khi.
- During (giới từ): trong suốt, trong lúc.
liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) while