whiles

/wailz/
Học thuật
Thân thiện
whiles

She whiles away the afternoon reading a book in the garden.

Định nghĩa
  1. Liên từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Trong khi, trong lúc: "whiles" một từ cổ, đồng nghĩa với "while", dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • He sang whiles he worked. (Anh ấy hát trong khi làm việc.)
    • Whiles the sun shines, make hay. (Trong khi mặt trời còn chiếu sáng, hãy phơi cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the whiles": (danh từ, từ cổ) những lúc, những khoảng thời gian.
    • He told stories to pass the whiles. (Ông ấy kể chuyện để giết thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • While (liên từ, danh từ): trong khi, lúc, khoảng thời gian. Đây hình thức hiện đại phổ biến của "whiles".
    • I'll wait here while you shop. (Tôi sẽ đợiđây trong khi bạn mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Whilst (liên từ, từ trang trọng hoặc cổ): trong khi.
  • As (liên từ): trong khi, khi.
  • During (giới từ): trong suốt, trong lúc.
whiles

She whiles away the afternoon reading a book in the garden.

liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) while