whinchat

Định nghĩa

Danh từ: - Chim whinchat: Một loài chim biết hót cỡ nhỏ, bộ lông màu nâu vàng nhạt, thường sốngcác đồng cỏ châu Âu. Tên gọi này bắt nguồn từ thói quen của chúng thường đậu trên các bụi cây gai (whin) để săn mồi.

dụ sử dụng
  • (Con chim whinchat đậu trên cột hàng rào, hót bài ca vui vẻ của .)
  • (Chúng tôi phát hiện một con chim whinchat trên đồng cỏ trong buổi đi dạo buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whinchat habitat": môi trường sống của chim whinchat.

    • Conservation efforts focus on preserving the whinchat habitat in grassy meadows. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của chim whinchat trên đồng cỏ.)
  • "whinchat migration": sự di cư của chim whinchat.

    • The whinchat migration pattern is studied by ornithologists to understand climate change effects. (Mô hình di cư của chim whinchat được các nhà điểu học nghiên cứu để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Whinchat (n): từ duy nhất, không biến thể chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Saxicola rubetra: tên khoa học của loài chim whinchat.
  • Grassland chat: tên gọi thông thường khác dựa trên môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "whinchat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "whinchat".

whinchat
A whinchat perches on a tall wildflower stem in a sunny meadow.