whiney

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay than vãn, hay rên rỉ: "whiney" mô tả một người (thường trẻ em) thói quen phàn nàn, than phiền một cách khó chịu, thường bằng giọng nói the thé hoặc nhõng nhẽo.
    • Khó tính, hay càu nhàu: Từ này cũng dùng để chỉ tính cách hay phàn nàn về những điều nhỏ nhặt, gây khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ rất hay than vãn không được món đồ chơi muốn.)
  • (Tôi không thể chịu nổi thái độ hay càu nhàu của ấy; ấy phàn nàn về mọi thứ.)
  • (Anh ta giọng nói nhõng nhẽo khiến tôi phát cáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whiney tone": giọng điệu than vãn, nhõng nhẽo.

    • She spoke in a whiney tone, hoping to get sympathy. ( ấy nói với giọng điệu than vãn, hy vọng nhận được sự thông cảm.)
  • "whiney behavior": hành vi hay phàn nàn, khó chịu.

    • The teacher warned the student about his whiney behavior in class. (Giáo viên đã cảnh báo học sinh về hành vi hay phàn nàn của cậu ấy trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiny (tính từ): dạng viết khác phổ biến hơn của "whiney", mang nghĩa tương tự.

    • Stop being so whiny! (Đừng nhõng nhẽo nữa!)
  • Whine (động từ): than vãn, rên rỉ.

    • The dog whined at the door. (Con chó rên rỉcửa.)
  • Whiner (danh từ): người hay than vãn.

    • He's a constant whiner. (Anh ta một người suốt ngày than vãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Complaining: hay phàn nàn.
  • Grumbling: càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
  • Petulant: nhõng nhẽo, dễ cáu kỉnh (thường dùng cho trẻ em).
  • Cranky: cáu kỉnh, khó tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whine about something: than vãn về điều đó.

    • She always whines about her homework. ( ấy luôn than vãn về bài tập về nhà.)
  • Whine on: nói dai dẳng về điều đó một cách khó chịu.

    • He whined on and on about his problems. (Anh ta nói dai dẳng về vấn đề của mình một cách khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Cry over spilled milk: than vãn về những điều đã xảy ra không thể thay đổi (liên quan đến tinh thần hay phàn nàn).
    • There's no use being whiney about it; it's like crying over spilled milk. (Không ích khi than vãn về chuyện đó; giống như khóc sữa đổ vậy.)