whiny
Định nghĩa
- Tính từ:
- Than vãn, hay ca thán, rên rỉ: "whiny" dùng để mô tả một người, đặc biệt là trẻ em, có thói quen phàn nàn hoặc thể hiện sự không hài lòng một cách khó chịu, thường bằng giọng nói the thé hoặc dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child is so whiny today; he won't stop complaining about his toys. (Đứa trẻ hôm nay thật hay than vãn; nó không ngừng phàn nàn về đồ chơi của mình.)
- I can't stand her whiny voice when she asks for things. (Tôi không thể chịu nổi giọng rên rỉ của cô ấy khi cô ấy đòi hỏi thứ gì đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a whiny tone": giọng điệu than vãn.
- His whiny tone made everyone in the room uncomfortable. (Giọng điệu than vãn của anh ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.)
"whiny complaints": những lời phàn nàn rên rỉ.
- The manager ignored the whiny complaints from the staff. (Người quản lý phớt lờ những lời phàn nàn rên rỉ từ nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Whine (động từ, danh từ): rên rỉ, than vãn; tiếng rên rỉ.
- The dog whined at the door. (Con chó rên rỉ ở cửa.)
- I'm tired of hearing his whines. (Tôi mệt mỏi vì nghe những lời than vãn của anh ta.)
Whiner (danh từ): người hay than vãn.
- He is known as a whiner in the office. (Anh ta nổi tiếng là người hay than vãn trong văn phòng.)
Whininess (danh từ): tính hay than vãn, sự rên rỉ.
- The whininess of the child annoyed the babysitter. (Tính hay than vãn của đứa trẻ làm người trông trẻ khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Complaining: phàn nàn.
- Grumbling: càu nhàu.
- Petulant: cáu kỉnh, dễ nổi nóng (thường vì trẻ con).
- Cranky: cáu bẳn, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "whiny", nhưng có thể kết hợp với động từ như "be" (là) hoặc "sound" (nghe có vẻ):
- Stop being so whiny. (Đừng có than vãn nữa.)
- You sound whiny when you talk like that. (Bạn nghe có vẻ than vãn khi nói như thế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "whiny", nhưng có thể dùng trong cụm miêu tả như:
- "a whiny baby": đứa trẻ hay khóc nhè.
- "whiny attitude": thái độ than vãn.