whipcord

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải chéo sợi len hoặc bông: "whipcord" một loại vải dệt chéo, gân nổi chéo, thường được làm từ len hoặc bông, rất chắc chắn bền.
    • Dây thừng xoắn chặt: "whipcord" còn chỉ một loại dây thừng được xoắn chặt cứng, thường dùng làm roi da hoặc đòn roi.
dụ sử dụng
  • Vải chéo:

    • The tailor used whipcord to make a durable jacket. (Người thợ may đã dùng vải chéo sợi len để may một chiếc áo khoác bền.)
  • Dây thừng:

    • The whipcord was tightly braided for the whip. (Sợi dây thừng xoắn chặt đã được bện để làm roi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whipcord trousers": quần tây làm từ vải chéo, thường được mặc trong quân đội hoặc trang phục công sở.

    • He wore whipcord trousers for the hiking trip. (Anh ấy mặc quần vải chéo cho chuyến đi bộ đường dài.)
  • "whipcord grip": tay nắm chặt như dây thừng, ám chỉ sự mạnh mẽ.

    • Her whipcord grip on the handle prevented it from slipping. ( ấy nắm chặt tay cầm như dây thừng, ngăn không bị trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipcord-like (adj): giống như dây thừng xoắn chặt hoặc vải chéo.

    • The fabric has a whipcord-like texture. (Loại vải này kết cấu giống như vải chéo.)
  • Whipcorded (adj): được làm bằng hoặc đặc điểm của vải/dây thừng whipcord.

    • The whipcorded rope was extremely strong. (Sợi dây thừng xoắn chặt cực kỳ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Twill: vải chéo (một loại vải dệt chéo, tương tự whipcord nhưng thường nhẹ hơn).
  • Cord: dây thừng (dây thừng nói chung, nhưng không nhất thiết phải xoắn chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "whipcord" danh từ, không động từ liên quan trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • "Whipcord of the law": (hiếm) sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật.
    • The judge applied the whipcord of the law to the criminal. (Thẩm phán đã áp dụng sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật lên tên tội phạm.)
whipcord
A tailor carefully measures a length of dark blue whipcord for a new jacket.