whipcord
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải chéo sợi len hoặc bông: "whipcord" là một loại vải dệt chéo, có gân nổi chéo, thường được làm từ len hoặc bông, rất chắc chắn và bền.
- Dây thừng xoắn chặt: "whipcord" còn chỉ một loại dây thừng được xoắn chặt và cứng, thường dùng làm roi da hoặc đòn roi.
Ví dụ sử dụng
Vải chéo:
- The tailor used whipcord to make a durable jacket. (Người thợ may đã dùng vải chéo sợi len để may một chiếc áo khoác bền.)
Dây thừng:
- The whipcord was tightly braided for the whip. (Sợi dây thừng xoắn chặt đã được bện để làm roi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"whipcord trousers": quần tây làm từ vải chéo, thường được mặc trong quân đội hoặc trang phục công sở.
- He wore whipcord trousers for the hiking trip. (Anh ấy mặc quần vải chéo cho chuyến đi bộ đường dài.)
"whipcord grip": tay nắm chặt như dây thừng, ám chỉ sự mạnh mẽ.
- Her whipcord grip on the handle prevented it from slipping. (Cô ấy nắm chặt tay cầm như dây thừng, ngăn nó không bị trượt.)
Biến thể và từ gần giống
Whipcord-like (adj): giống như dây thừng xoắn chặt hoặc vải chéo.
- The fabric has a whipcord-like texture. (Loại vải này có kết cấu giống như vải chéo.)
Whipcorded (adj): được làm bằng hoặc có đặc điểm của vải/dây thừng whipcord.
- The whipcorded rope was extremely strong. (Sợi dây thừng xoắn chặt cực kỳ bền.)
Từ đồng nghĩa
- Twill: vải chéo (một loại vải dệt chéo, tương tự whipcord nhưng thường nhẹ hơn).
- Cord: dây thừng (dây thừng nói chung, nhưng không nhất thiết phải xoắn chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "whipcord" là danh từ, không có động từ liên quan trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- "Whipcord of the law": (hiếm) sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật.
- The judge applied the whipcord of the law to the criminal. (Thẩm phán đã áp dụng sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật lên tên tội phạm.)