whiplash injury
Định nghĩa
Danh từ: Chấn thương vùng cổ (đốt sống cổ) do tăng tốc hoặc giảm tốc đột ngột (ví dụ như trong tai nạn xe hơi).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị chấn thương vùng cổ sau khi xe bị đâm từ phía sau.)
- (Chấn thương vùng cổ thường gặp trong các vụ va chạm từ phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to diagnose whiplash injury": chẩn đoán chấn thương vùng cổ.
- Doctors diagnosed her whiplash injury after an MRI scan. (Các bác sĩ chẩn đoán chấn thương vùng cổ của cô ấy sau khi chụp cộng hưởng từ.)
- "to recover from whiplash injury": hồi phục sau chấn thương vùng cổ.
- He took several weeks to recover from his whiplash injury. (Anh ấy mất vài tuần để hồi phục sau chấn thương vùng cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiplash (danh từ, thường dùng rút gọn): chấn thương vùng cổ.
- He was diagnosed with whiplash after the accident. (Anh ấy được chẩn đoán bị chấn thương vùng cổ sau tai nạn.)
- Cervical injury (danh từ): chấn thương đốt sống cổ (thuật ngữ y khoa rộng hơn).
- Cervical injury can range from mild to severe. (Chấn thương đốt sống cổ có thể từ nhẹ đến nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Neck sprain: bong gân cổ (chấn thương nhẹ hơn, thường dùng thay thế).
- Cervical acceleration-deceleration injury: chấn thương tăng-giảm tốc vùng cổ (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho cụm từ này, vì "whiplash injury" là danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "whiplash injury".)